LIS 情境科學教材
@lisscience
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
193 000
+2 000
/ 30d
Lượt xem
22 558 592
+432 948
/ 30d
Video
474
-4
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#2,944
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#117
Chinese
Xếp hạng theo danh mục
#871
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
$649 – $1,948
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-16 | 191 000 | — | 22 125 644 | — | 478 | — |
| 2026-08-18 | 191 000 | 0 | 22 139 062 | +13 418 | 478 | 0 |
| 2026-08-19 | 191 000 | 0 | 22 146 986 | +7 924 | 478 | 0 |
| 2026-08-21 | 191 000 | 0 | 22 163 968 | +16 982 | 479 | +1 |
| 2026-08-22 | 191 000 | 0 | 22 171 196 | +7 228 | 478 | -1 |
| 2026-08-23 | 191 000 | 0 | 22 178 227 | +7 031 | 478 | 0 |
| 2026-08-25 | 191 000 | 0 | 22 192 303 | +14 076 | 478 | 0 |
| 2026-08-26 | 191 000 | 0 | 22 200 734 | +8 431 | 478 | 0 |
| 2026-09-02 | 191 000 | 0 | 22 260 034 | +59 300 | 478 | 0 |
| 2026-09-03 | 191 000 | 0 | 22 267 741 | +7 707 | 478 | 0 |
| 2026-09-04 | 191 000 | 0 | 22 267 741 | 0 | 478 | 0 |
| 2026-09-05 | 191 000 | 0 | 22 282 724 | +14 983 | 478 | 0 |
| 2026-09-06 | 191 000 | 0 | 22 290 367 | +7 643 | 478 | 0 |
| 2026-09-07 | 191 000 | 0 | 22 299 546 | +9 179 | 478 | 0 |
| 2026-09-08 | 191 000 | 0 | 22 307 952 | +8 406 | 478 | 0 |
| 2026-09-11 | 191 000 | 0 | 22 333 961 | +26 009 | 478 | 0 |
| 2026-09-12 | 192 000 | +1 000 | 22 342 155 | +8 194 | 478 | 0 |
| 2026-09-15 | 192 000 | 0 | 22 369 053 | +26 898 | 478 | 0 |
| 2026-09-17 | 192 000 | 0 | 22 304 286 | -64 767 | 474 | -4 |
| 2026-09-18 | 192 000 | 0 | 22 315 217 | +10 931 | 474 | 0 |
| 2026-09-19 | 192 000 | 0 | 22 326 491 | +11 274 | 474 | 0 |
| 2026-09-20 | 192 000 | 0 | 22 335 309 | +8 818 | 474 | 0 |
| 2026-09-21 | 192 000 | 0 | 22 335 108 | -201 | 474 | 0 |
| 2026-09-24 | 192 000 | 0 | 22 368 970 | +33 862 | 474 | 0 |
| 2026-09-25 | 192 000 | 0 | 22 378 738 | +9 768 | 474 | 0 |
| 2026-09-29 | 192 000 | 0 | 22 417 290 | +38 552 | 474 | 0 |
| 2026-10-07 | 193 000 | +1 000 | 22 483 208 | +65 918 | 473 | -1 |
| 2026-10-11 | 193 000 | 0 | 22 515 342 | +32 134 | 473 | 0 |
| 2026-10-12 | 193 000 | 0 | 22 527 645 | +12 303 | 474 | +1 |
| 2026-10-15 latest | 193 000 | 0 | 22 558 592 | +30 947 | 474 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 33 | 6 318 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 438 | 61 820 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 1 000 | 141 302 | 0 | |||
| 30 ngày qua | 1 000 | 189 539 | -4 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh LIS 情境科學教材
Về dự báo tăng trưởng của kênh LIS 情境科學教材: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận