Annuskám
@annuskam
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
99 200
+500
/ 30d
Lượt xem
13 970 543
+380 150
/ 30d
Video
546
+38
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#3,756
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#4
Hungarian
Xếp hạng theo danh mục
#229
Food & Cooking
Thu nhập tháng ước tính
$760 – $2,280
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 98 700 | — | 13 590 393 | — | 508 | — |
| 2026-09-04 | 98 700 | 0 | 13 590 393 | 0 | 510 | +2 |
| 2026-09-05 | 98 700 | 0 | 13 602 896 | +12 503 | 511 | +1 |
| 2026-09-06 | 98 800 | +100 | 13 611 657 | +8 761 | 511 | 0 |
| 2026-09-07 | 98 800 | 0 | 13 618 800 | +7 143 | 508 | -3 |
| 2026-09-08 | 98 800 | 0 | 13 624 296 | +5 496 | 508 | 0 |
| 2026-09-09 | 98 800 | 0 | 13 625 810 | +1 514 | 512 | +4 |
| 2026-09-11 | 98 800 | 0 | 13 659 234 | +33 424 | 513 | +1 |
| 2026-09-17 | 98 900 | +100 | 13 701 964 | +42 730 | 516 | +3 |
| 2026-09-19 | 98 900 | 0 | 13 722 767 | +20 803 | 519 | +3 |
| 2026-09-20 | 98 800 | -100 | 13 730 757 | +7 990 | 516 | -3 |
| 2026-09-21 | 98 900 | +100 | 13 732 093 | +1 336 | 516 | 0 |
| 2026-09-23 | 98 900 | 0 | 13 748 173 | +16 080 | 520 | +4 |
| 2026-09-24 | 98 900 | 0 | 13 754 265 | +6 092 | 521 | +1 |
| 2026-09-25 | 99 000 | +100 | 13 756 885 | +2 620 | 522 | +1 |
| 2026-09-26 | 99 000 | 0 | 13 770 405 | +13 520 | 524 | +2 |
| 2026-09-29 | 99 000 | 0 | 13 799 236 | +28 831 | 525 | +1 |
| 2026-09-30 | 99 000 | 0 | 13 805 729 | +6 493 | 526 | +1 |
| 2026-10-01 | 99 000 | 0 | 13 809 792 | +4 063 | 527 | +1 |
| 2026-10-02 | 99 000 | 0 | 13 814 529 | +4 737 | 527 | 0 |
| 2026-10-05 | 99 100 | +100 | 13 844 863 | +30 334 | 530 | +3 |
| 2026-10-06 | 99 100 | 0 | 13 848 316 | +3 453 | 531 | +1 |
| 2026-10-08 | 99 100 | 0 | 13 863 236 | +14 920 | 533 | +2 |
| 2026-10-12 | 99 200 | +100 | 13 902 278 | +39 042 | 537 | +4 |
| 2026-10-13 | 99 200 | 0 | 13 905 551 | +3 273 | 538 | +1 |
| 2026-10-16 | 99 200 | 0 | 13 931 324 | +25 773 | 541 | +3 |
| 2026-10-17 | 99 200 | 0 | 13 941 815 | +10 491 | 542 | +1 |
| 2026-10-18 | 99 200 | 0 | 13 947 004 | +5 189 | 542 | 0 |
| 2026-10-19 | 99 200 | 0 | 13 961 150 | +14 146 | 542 | 0 |
| 2026-10-21 latest | 99 200 | 0 | 13 970 543 | +9 393 | 546 | +4 |
| Trung bình mỗi ngày | 10 | 7 948 | 1 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 47 | 57 039 | 7 | |||
| 14 ngày qua | 100 | 122 227 | 15 | |||
| 30 ngày qua | 300 | 238 450 | 30 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Annuskám
Về dự báo tăng trưởng của kênh Annuskám: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận