Образование в Австрии. Education Austria
@educationaustria
Lần đầu trong phân tích: 08.04.2026
Người đăng ký
14 300
+100
/ 30d
Lượt xem
1 722 918
+49 937
/ 30d
Video
312
+9
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#5,763
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#1,079
Russian
Xếp hạng theo danh mục
#1,881
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
$74 – $224
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-07 | 14 200 | — | 1 672 981 | — | 303 | — |
| 2026-09-08 | 14 200 | 0 | 1 673 798 | +817 | 303 | 0 |
| 2026-09-09 | 14 200 | 0 | 1 674 100 | +302 | 303 | 0 |
| 2026-09-11 | 14 200 | 0 | 1 678 283 | +4 183 | 303 | 0 |
| 2026-09-12 | 14 200 | 0 | 1 678 918 | +635 | 303 | 0 |
| 2026-09-13 | 14 200 | 0 | 1 679 882 | +964 | 303 | 0 |
| 2026-09-14 | 14 200 | 0 | 1 680 917 | +1 035 | 303 | 0 |
| 2026-09-15 | 14 200 | 0 | 1 681 562 | +645 | 303 | 0 |
| 2026-09-16 | 14 200 | 0 | 1 682 117 | +555 | 304 | +1 |
| 2026-09-17 | 14 200 | 0 | 1 683 941 | +1 824 | 304 | 0 |
| 2026-09-22 | 14 200 | 0 | 1 687 681 | +3 740 | 305 | +1 |
| 2026-09-23 | 14 200 | 0 | 1 688 215 | +534 | 305 | 0 |
| 2026-09-25 | 14 200 | 0 | 1 689 802 | +1 587 | 306 | +1 |
| 2026-09-29 | 14 200 | 0 | 1 693 593 | +3 791 | 308 | +2 |
| 2026-10-01 | 14 200 | 0 | 1 699 549 | +5 956 | 308 | 0 |
| 2026-10-02 | 14 300 | +100 | 1 701 190 | +1 641 | 309 | +1 |
| 2026-10-03 | 14 300 | 0 | 1 704 541 | +3 351 | 309 | 0 |
| 2026-10-05 | 14 300 | 0 | 1 707 042 | +2 501 | 309 | 0 |
| 2026-10-06 | 14 300 | 0 | 1 707 440 | +398 | 309 | 0 |
| 2026-10-07 | 14 300 | 0 | 1 708 554 | +1 114 | 310 | +1 |
| 2026-10-10 | 14 300 | 0 | 1 711 946 | +3 392 | 311 | +1 |
| 2026-10-12 | 14 300 | 0 | 1 713 465 | +1 519 | 311 | 0 |
| 2026-10-14 | 14 300 | 0 | 1 715 090 | +1 625 | 311 | 0 |
| 2026-10-17 | 14 300 | 0 | 1 718 131 | +3 041 | 311 | 0 |
| 2026-10-19 | 14 300 | 0 | 1 719 485 | +1 354 | 311 | 0 |
| 2026-10-20 | 14 300 | 0 | 1 720 090 | +605 | 311 | 0 |
| 2026-10-21 | 14 300 | 0 | 1 720 433 | +343 | 311 | 0 |
| 2026-10-23 | 14 300 | 0 | 1 722 016 | +1 583 | 311 | 0 |
| 2026-10-24 | 14 300 | 0 | 1 722 672 | +656 | 311 | 0 |
| 2026-10-25 latest | 14 300 | 0 | 1 722 918 | +246 | 312 | +1 |
| Trung bình mỗi ngày | 3 | 1 104 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 0 | 5 120 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 0 | 10 972 | 1 | |||
| 30 ngày qua | 100 | 33 116 | 6 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Образование в Австрии. Education Austria
Về dự báo tăng trưởng của kênh Образование в Австрии. Education Austria: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận