Образование в Австрии. Education Austria
@educationaustria
Lần đầu trong phân tích: 08.04.2026
Người đăng ký
14 100
+500
/ 30d
Lượt xem
1 645 753
+156 510
/ 30d
Video
300
+26
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#5,527
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#1,073
Russian
Xếp hạng theo danh mục
#1,797
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
$234 – $704
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 13 600 | — | 1 489 243 | — | 274 | — |
| 2026-05-29 | 13 700 | +100 | 1 506 434 | +17 191 | 274 | 0 |
| 2026-06-06 | 13 700 | 0 | 1 532 656 | +26 222 | 278 | +4 |
| 2026-06-07 | 13 700 | 0 | 1 532 656 | 0 | 278 | 0 |
| 2026-06-09 | 13 700 | 0 | 1 538 278 | +5 622 | 279 | +1 |
| 2026-06-17 | 13 800 | +100 | 1 552 995 | +14 717 | 283 | +4 |
| 2026-06-18 | 13 800 | 0 | 1 553 693 | +698 | 284 | +1 |
| 2026-06-21 | 13 800 | 0 | 1 562 083 | +8 390 | 285 | +1 |
| 2026-06-23 | 13 800 | 0 | 1 563 854 | +1 771 | 286 | +1 |
| 2026-06-28 | 13 800 | 0 | 1 584 722 | +20 868 | 289 | +3 |
| 2026-06-29 | 13 900 | +100 | 1 586 475 | +1 753 | 290 | +1 |
| 2026-07-01 | 13 900 | 0 | 1 589 880 | +3 405 | 291 | +1 |
| 2026-07-09 | 13 900 | 0 | 1 602 806 | +12 926 | 293 | +2 |
| 2026-07-11 | 13 900 | 0 | 1 606 789 | +3 983 | 294 | +1 |
| 2026-07-14 | 13 900 | 0 | 1 610 434 | +3 645 | 295 | +1 |
| 2026-07-15 | 13 900 | 0 | 1 611 986 | +1 552 | 295 | 0 |
| 2026-07-16 | 13 900 | 0 | 1 613 209 | +1 223 | 295 | 0 |
| 2026-07-17 | 13 900 | 0 | 1 615 215 | +2 006 | 296 | +1 |
| 2026-07-21 | 13 900 | 0 | 1 619 339 | +4 124 | 296 | 0 |
| 2026-07-22 | 13 900 | 0 | 1 620 293 | +954 | 296 | 0 |
| 2026-07-23 | 13 900 | 0 | 1 621 674 | +1 381 | 296 | 0 |
| 2026-07-24 | 13 900 | 0 | 1 622 665 | +991 | 296 | 0 |
| 2026-07-27 | 14 000 | +100 | 1 625 750 | +3 085 | 297 | +1 |
| 2026-07-28 | 14 000 | 0 | 1 628 282 | +2 532 | 297 | 0 |
| 2026-08-03 | 14 000 | 0 | 1 632 570 | +4 288 | 300 | +3 |
| 2026-08-05 | 14 000 | 0 | 1 638 575 | +6 005 | 300 | 0 |
| 2026-08-06 | 14 000 | 0 | 1 639 934 | +1 359 | 300 | 0 |
| 2026-08-07 | 14 000 | 0 | 1 641 112 | +1 178 | 300 | 0 |
| 2026-08-10 | 14 000 | 0 | 1 644 662 | +3 550 | 300 | 0 |
| 2026-08-11 latest | 14 100 | +100 | 1 645 753 | +1 091 | 300 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 6 | 1 257 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 50 | 8 736 | 2 | |||
| 14 ngày qua | 100 | 17 471 | 3 | |||
| 30 ngày qua | 200 | 38 964 | 6 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Образование в Австрии. Education Austria
Về dự báo tăng trưởng của kênh Образование в Австрии. Education Austria: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận