文部科学省/mextchannel
@mextchannel
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
166 000
+2 000
/ 30d
Lượt xem
78 161 462
+1 327 095
/ 30d
Video
6 191
+51
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#3,120
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#220
Japanese
Xếp hạng theo danh mục
#507
News & Politics
Thu nhập tháng ước tính
$1,990 – $5,971
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 164 000 | — | 76 834 367 | — | 6 140 | — |
| 2026-08-07 | 164 000 | 0 | 76 878 017 | +43 650 | 6 140 | 0 |
| 2026-08-08 | 164 000 | 0 | 76 891 561 | +13 544 | 6 140 | 0 |
| 2026-08-09 | 164 000 | 0 | 76 898 866 | +7 305 | 6 140 | 0 |
| 2026-08-10 | 164 000 | 0 | 76 905 444 | +6 578 | 6 140 | 0 |
| 2026-08-12 | 164 000 | 0 | 76 923 713 | +18 269 | 6 140 | 0 |
| 2026-08-19 | 164 000 | 0 | 77 005 283 | +81 570 | 6 143 | +3 |
| 2026-08-21 | 165 000 | +1 000 | 77 041 389 | +36 106 | 6 143 | 0 |
| 2026-08-23 | 165 000 | 0 | 77 075 090 | +33 701 | 6 143 | 0 |
| 2026-08-25 | 165 000 | 0 | 77 117 318 | +42 228 | 6 144 | +1 |
| 2026-09-01 | 165 000 | 0 | 77 329 165 | +211 847 | 6 146 | +2 |
| 2026-09-04 | 165 000 | 0 | 77 393 087 | +63 922 | 6 149 | +3 |
| 2026-09-10 | 165 000 | 0 | 77 539 964 | +146 877 | 6 150 | +1 |
| 2026-09-11 | 165 000 | 0 | 77 560 362 | +20 398 | 6 152 | +2 |
| 2026-09-12 | 165 000 | 0 | 77 579 292 | +18 930 | 6 152 | 0 |
| 2026-09-16 | 165 000 | 0 | 77 643 809 | +64 517 | 6 157 | +5 |
| 2026-09-17 | 165 000 | 0 | 77 669 761 | +25 952 | 6 159 | +2 |
| 2026-09-20 | 165 000 | 0 | 77 722 164 | +52 403 | 6 161 | +2 |
| 2026-09-21 | 165 000 | 0 | 77 722 798 | +634 | 6 161 | 0 |
| 2026-09-22 | 165 000 | 0 | 77 739 158 | +16 360 | 6 162 | +1 |
| 2026-10-01 | 165 000 | 0 | 77 891 794 | +152 636 | 6 166 | +4 |
| 2026-10-02 | 165 000 | 0 | 77 908 238 | +16 444 | 6 169 | +3 |
| 2026-10-07 | 165 000 | 0 | 77 984 006 | +75 768 | 6 175 | +6 |
| 2026-10-08 | 166 000 | +1 000 | 78 001 051 | +17 045 | 6 175 | 0 |
| 2026-10-10 | 166 000 | 0 | 78 039 179 | +38 128 | 6 176 | +1 |
| 2026-10-11 | 166 000 | 0 | 78 046 821 | +7 642 | 6 176 | 0 |
| 2026-10-12 | 166 000 | 0 | 78 064 132 | +17 311 | 6 176 | 0 |
| 2026-10-16 | 166 000 | 0 | 78 115 451 | +51 319 | 6 191 | +15 |
| 2026-10-17 | 166 000 | 0 | 78 154 971 | +39 520 | 6 191 | 0 |
| 2026-10-18 latest | 166 000 | 0 | 78 161 462 | +6 491 | 6 191 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 32 | 15 861 | 1 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 438 | 110 786 | 10 | |||
| 14 ngày qua | 1 000 | 253 224 | 22 | |||
| 30 ngày qua | 1 000 | 491 701 | 32 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 文部科学省/mextchannel
Về dự báo tăng trưởng của kênh 文部科学省/mextchannel: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận