大分大学教育学部附属小学校チャンネル
@大分大学教育学部附属
Lần đầu trong phân tích: 11.04.2026
Người đăng ký
1 190
+50
/ 30d
Lượt xem
161 526
+15 952
/ 30d
Video
79
0
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#7,717
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#485
Japanese
Thu nhập tháng ước tính
$23 – $71
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 1 140 | — | 145 574 | — | 79 | — |
| 2026-08-08 | 1 140 | 0 | 146 258 | +684 | 79 | 0 |
| 2026-08-11 | 1 150 | +10 | 146 755 | +497 | 79 | 0 |
| 2026-08-17 | 1 150 | 0 | 147 513 | +758 | 79 | 0 |
| 2026-08-18 | 1 150 | 0 | 147 646 | +133 | 79 | 0 |
| 2026-08-19 | 1 150 | 0 | 147 735 | +89 | 79 | 0 |
| 2026-08-20 | 1 150 | 0 | 147 907 | +172 | 79 | 0 |
| 2026-08-23 | 1 150 | 0 | 148 283 | +376 | 79 | 0 |
| 2026-08-25 | 1 150 | 0 | 148 568 | +285 | 79 | 0 |
| 2026-08-30 | 1 160 | +10 | 149 557 | +989 | 79 | 0 |
| 2026-09-03 | 1 160 | 0 | 150 401 | +844 | 79 | 0 |
| 2026-09-06 | 1 160 | 0 | 151 153 | +752 | 79 | 0 |
| 2026-09-07 | 1 160 | 0 | 151 371 | +218 | 79 | 0 |
| 2026-09-08 | 1 160 | 0 | 151 685 | +314 | 79 | 0 |
| 2026-09-14 | 1 160 | 0 | 153 076 | +1 391 | 79 | 0 |
| 2026-09-18 | 1 160 | 0 | 154 096 | +1 020 | 79 | 0 |
| 2026-09-19 | 1 160 | 0 | 154 354 | +258 | 79 | 0 |
| 2026-09-20 | 1 170 | +10 | 154 616 | +262 | 79 | 0 |
| 2026-09-21 | 1 170 | 0 | 154 658 | +42 | 79 | 0 |
| 2026-09-22 | 1 170 | 0 | 155 017 | +359 | 79 | 0 |
| 2026-09-28 | 1 170 | 0 | 156 327 | +1 310 | 79 | 0 |
| 2026-09-30 | 1 170 | 0 | 156 966 | +639 | 79 | 0 |
| 2026-10-01 | 1 170 | 0 | 157 137 | +171 | 79 | 0 |
| 2026-10-06 | 1 180 | +10 | 158 506 | +1 369 | 79 | 0 |
| 2026-10-07 | 1 180 | 0 | 158 727 | +221 | 79 | 0 |
| 2026-10-10 | 1 180 | 0 | 159 444 | +717 | 79 | 0 |
| 2026-10-16 | 1 190 | +10 | 160 605 | +1 161 | 79 | 0 |
| 2026-10-18 | 1 190 | 0 | 160 997 | +392 | 79 | 0 |
| 2026-10-19 | 1 190 | 0 | 161 484 | +487 | 79 | 0 |
| 2026-10-20 latest | 1 190 | 0 | 161 526 | +42 | 79 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 1 | 230 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 5 | 1 510 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 10 | 3 020 | 0 | |||
| 30 ngày qua | 20 | 6 910 | 0 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 大分大学教育学部附属小学校チャンネル
Về dự báo tăng trưởng của kênh 大分大学教育学部附属小学校チャンネル: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận