越南美食 -Ẩm Thực TV
@-amthuctv5638
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
125 000
0
/ 30d
Lượt xem
98 295 689
+298 182
/ 30d
Video
1 050
0
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#3,467
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#156
Chinese
Xếp hạng theo danh mục
#1,076
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
$447 – $1,341
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-04 | 125 000 | — | 97 997 507 | — | 1 050 | — |
| 2026-09-05 | 125 000 | 0 | 98 014 683 | +17 176 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-06 | 125 000 | 0 | 98 022 440 | +7 757 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-07 | 125 000 | 0 | 98 030 889 | +8 449 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-08 | 125 000 | 0 | 98 038 325 | +7 436 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-10 | 125 000 | 0 | 98 052 398 | +14 073 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-11 | 125 000 | 0 | 98 059 970 | +7 572 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-13 | 125 000 | 0 | 98 074 580 | +14 610 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-14 | 125 000 | 0 | 98 082 549 | +7 969 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-15 | 125 000 | 0 | 98 088 728 | +6 179 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-17 | 125 000 | 0 | 98 103 524 | +14 796 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-20 | 125 000 | 0 | 98 122 919 | +19 395 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-24 | 125 000 | 0 | 98 146 445 | +23 526 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-25 | 125 000 | 0 | 98 152 455 | +6 010 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-26 | 125 000 | 0 | 98 158 717 | +6 262 | 1 050 | 0 |
| 2026-09-27 | 125 000 | 0 | 98 160 640 | +1 923 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-01 | 125 000 | 0 | 98 184 424 | +23 784 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-07 | 125 000 | 0 | 98 212 696 | +28 272 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-10 | 125 000 | 0 | 98 228 029 | +15 333 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-11 | 125 000 | 0 | 98 231 359 | +3 330 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-12 | 125 000 | 0 | 98 239 603 | +8 244 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-13 | 125 000 | 0 | 98 239 603 | 0 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-14 | 125 000 | 0 | 98 249 138 | +9 535 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-15 | 125 000 | 0 | 98 249 138 | 0 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-16 | 125 000 | 0 | 98 256 248 | +7 110 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-18 | 125 000 | 0 | 98 268 825 | +12 577 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-19 | 125 000 | 0 | 98 278 390 | +9 565 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-20 | 125 000 | 0 | 98 283 494 | +5 104 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-21 | 125 000 | 0 | 98 286 174 | +2 680 | 1 050 | 0 |
| 2026-10-22 latest | 125 000 | 0 | 98 295 689 | +9 515 | 1 050 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 0 | 5 399 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 0 | 38 730 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 0 | 82 993 | 0 | |||
| 30 ngày qua | 0 | 172 770 | 0 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 越南美食 -Ẩm Thực TV
Về dự báo tăng trưởng của kênh 越南美食 -Ẩm Thực TV: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận