日本科学情報
@日本科学情報
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
439 000
+2 000
/ 30d
Lượt xem
103 403 145
+4 724 138
/ 30d
Video
149
+2
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#2,067
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#128
Japanese
Thu nhập tháng ước tính
$7,086 – $21,258
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-06 | 437 000 | — | 98 679 007 | — | 147 | — |
| 2026-09-08 | 437 000 | 0 | 98 805 463 | +126 456 | 147 | 0 |
| 2026-09-09 | 437 000 | 0 | 98 828 615 | +23 152 | 147 | 0 |
| 2026-09-12 | 437 000 | 0 | 99 036 958 | +208 343 | 147 | 0 |
| 2026-09-14 | 437 000 | 0 | 99 181 266 | +144 308 | 147 | 0 |
| 2026-09-16 | 437 000 | 0 | 99 295 972 | +114 706 | 147 | 0 |
| 2026-09-18 | 437 000 | 0 | 99 426 539 | +130 567 | 147 | 0 |
| 2026-09-19 | 437 000 | 0 | 99 518 174 | +91 635 | 147 | 0 |
| 2026-09-20 | 437 000 | 0 | 99 572 979 | +54 805 | 148 | +1 |
| 2026-09-21 | 437 000 | 0 | 99 589 672 | +16 693 | 148 | 0 |
| 2026-09-28 | 438 000 | +1 000 | 100 490 717 | +901 045 | 148 | 0 |
| 2026-09-29 | 438 000 | 0 | 100 625 600 | +134 883 | 148 | 0 |
| 2026-10-02 | 438 000 | 0 | 100 893 283 | +267 683 | 148 | 0 |
| 2026-10-07 | 438 000 | 0 | 101 242 576 | +349 293 | 148 | 0 |
| 2026-10-10 | 438 000 | 0 | 101 474 268 | +231 692 | 148 | 0 |
| 2026-10-15 | 438 000 | 0 | 101 819 942 | +345 674 | 148 | 0 |
| 2026-10-16 | 438 000 | 0 | 101 833 308 | +13 366 | 148 | 0 |
| 2026-10-17 | 438 000 | 0 | 101 933 904 | +100 596 | 148 | 0 |
| 2026-10-18 | 438 000 | 0 | 101 979 536 | +45 632 | 148 | 0 |
| 2026-10-19 | 438 000 | 0 | 102 076 828 | +97 292 | 148 | 0 |
| 2026-10-23 | 438 000 | 0 | 102 345 001 | +268 173 | 148 | 0 |
| 2026-10-24 | 438 000 | 0 | 102 405 360 | +60 359 | 149 | +1 |
| 2026-10-25 | 438 000 | 0 | 102 434 812 | +29 452 | 149 | 0 |
| 2026-10-26 | 439 000 | +1 000 | 102 645 037 | +210 225 | 149 | 0 |
| 2026-10-27 | 439 000 | 0 | 102 868 037 | +223 000 | 149 | 0 |
| 2026-10-28 | 439 000 | 0 | 102 975 610 | +107 573 | 149 | 0 |
| 2026-10-29 | 439 000 | 0 | 103 087 466 | +111 856 | 149 | 0 |
| 2026-10-30 | 439 000 | 0 | 103 206 940 | +119 474 | 149 | 0 |
| 2026-10-31 | 439 000 | 0 | 103 308 478 | +101 538 | 149 | 0 |
| 2026-11-01 latest | 439 000 | 0 | 103 403 145 | +94 667 | 149 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 33 | 83 662 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 500 | 711 805 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 1 000 | 1 423 609 | 1 | |||
| 30 ngày qua | 1 000 | 2 509 862 | 1 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 日本科学情報
Về dự báo tăng trưởng của kênh 日本科学情報: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận