Alina Мuradimova
@alinamuradimova
Lần đầu trong phân tích: 11.03.2026
Người đăng ký
857 000
+2 000
/ 30d
Lượt xem
108 898 204
-191 940
/ 30d
Video
191
+3
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#1,316
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#271
Russian
Xếp hạng theo danh mục
#343
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
—
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 855 000 | — | 109 090 144 | — | 188 | — |
| 2026-06-30 | 855 000 | 0 | 109 161 852 | +71 708 | 188 | 0 |
| 2026-07-01 | 855 000 | 0 | 109 178 046 | +16 194 | 188 | 0 |
| 2026-07-02 | 855 000 | 0 | 109 268 063 | +90 017 | 188 | 0 |
| 2026-07-03 | 856 000 | +1 000 | 109 318 837 | +50 774 | 188 | 0 |
| 2026-07-04 | 856 000 | 0 | 109 359 227 | +40 390 | 188 | 0 |
| 2026-07-06 | 856 000 | 0 | 109 449 369 | +90 142 | 189 | +1 |
| 2026-07-09 | 856 000 | 0 | 109 677 809 | +228 440 | 186 | -3 |
| 2026-07-10 | 856 000 | 0 | 108 601 789 | -1 076 020 | 186 | 0 |
| 2026-07-13 | 856 000 | 0 | 108 753 888 | +152 099 | 186 | 0 |
| 2026-07-14 | 856 000 | 0 | 108 787 475 | +33 587 | 186 | 0 |
| 2026-07-15 | 856 000 | 0 | 108 827 525 | +40 050 | 186 | 0 |
| 2026-07-16 | 857 000 | +1 000 | 108 866 838 | +39 313 | 186 | 0 |
| 2026-07-17 | 857 000 | 0 | 108 903 546 | +36 708 | 187 | +1 |
| 2026-07-18 | 857 000 | 0 | 109 013 563 | +110 017 | 187 | 0 |
| 2026-07-19 | 857 000 | 0 | 109 029 532 | +15 969 | 187 | 0 |
| 2026-07-20 | 857 000 | 0 | 109 116 758 | +87 226 | 187 | 0 |
| 2026-07-21 | 857 000 | 0 | 109 158 711 | +41 953 | 187 | 0 |
| 2026-07-23 | 857 000 | 0 | 109 259 666 | +100 955 | 187 | 0 |
| 2026-07-24 | 857 000 | 0 | 109 294 138 | +34 472 | 187 | 0 |
| 2026-07-30 | 857 000 | 0 | 109 621 319 | +327 181 | 188 | +1 |
| 2026-07-31 | 857 000 | 0 | 109 636 841 | +15 522 | 188 | 0 |
| 2026-08-01 | 857 000 | 0 | 109 675 487 | +38 646 | 188 | 0 |
| 2026-08-04 | 857 000 | 0 | 109 802 134 | +126 647 | 186 | -2 |
| 2026-08-06 | 857 000 | 0 | 108 438 932 | -1 363 202 | 186 | 0 |
| 2026-08-07 | 857 000 | 0 | 108 475 062 | +36 130 | 186 | 0 |
| 2026-08-08 | 857 000 | 0 | 108 509 358 | +34 296 | 190 | +4 |
| 2026-08-10 | 857 000 | 0 | 108 759 414 | +250 056 | 187 | -3 |
| 2026-08-11 | 857 000 | 0 | 108 842 793 | +83 379 | 191 | +4 |
| 2026-08-12 latest | 857 000 | 0 | 108 898 204 | +55 411 | 191 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 33 | 4 811 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 0 | -145 870 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 0 | -395 934 | 4 | |||
| 30 ngày qua | 1 000 | 144 316 | 5 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Alina Мuradimova
Về dự báo tăng trưởng của kênh Alina Мuradimova: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận