飲食店独立学校 /こうせい校長
@kousei0828
Lần đầu trong phân tích: 28.09.2026
Người đăng ký
1 220 000
+30 000
/ 30d
Lượt xem
350 114 715
+34 153 811
/ 30d
Video
884
+67
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#1,131
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#58
Japanese
Xếp hạng theo danh mục
#275
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
$51,230 – $153,692
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | 1 190 000 | — | 315 960 904 | — | 817 | — |
| 2026-09-29 | 1 190 000 | 0 | 317 284 957 | +1 324 053 | 819 | +2 |
| 2026-09-30 | 1 190 000 | 0 | 318 409 632 | +1 124 675 | 819 | 0 |
| 2026-10-01 | 1 190 000 | 0 | 319 409 288 | +999 656 | 821 | +2 |
| 2026-10-02 | 1 190 000 | 0 | 320 485 624 | +1 076 336 | 823 | +2 |
| 2026-10-03 | 1 190 000 | 0 | 321 590 385 | +1 104 761 | 826 | +3 |
| 2026-10-05 | 1 200 000 | +10 000 | 324 357 924 | +2 767 539 | 829 | +3 |
| 2026-10-06 | 1 200 000 | 0 | 324 868 945 | +511 021 | 832 | +3 |
| 2026-10-08 | 1 200 000 | 0 | 326 636 106 | +1 767 161 | 835 | +3 |
| 2026-10-09 | 1 200 000 | 0 | 327 242 285 | +606 179 | 837 | +2 |
| 2026-10-10 | 1 200 000 | 0 | 328 327 118 | +1 084 833 | 841 | +4 |
| 2026-10-12 | 1 200 000 | 0 | 330 435 755 | +2 108 637 | 843 | +2 |
| 2026-10-13 | 1 200 000 | 0 | 330 666 797 | +231 042 | 845 | +2 |
| 2026-10-15 | 1 200 000 | 0 | 333 713 354 | +3 046 557 | 851 | +6 |
| 2026-10-17 | 1 200 000 | 0 | 334 976 914 | +1 263 560 | 853 | +2 |
| 2026-10-19 | 1 210 000 | +10 000 | 337 209 431 | +2 232 517 | 858 | +5 |
| 2026-10-20 | 1 210 000 | 0 | 338 013 434 | +804 003 | 861 | +3 |
| 2026-10-21 | 1 210 000 | 0 | 338 381 653 | +368 219 | 861 | 0 |
| 2026-10-24 | 1 210 000 | 0 | 341 261 277 | +2 879 624 | 868 | +7 |
| 2026-10-25 | 1 210 000 | 0 | 341 689 945 | +428 668 | 869 | +1 |
| 2026-10-26 | 1 210 000 | 0 | 342 562 943 | +872 998 | 871 | +2 |
| 2026-10-28 | 1 210 000 | 0 | 344 819 214 | +2 256 271 | 876 | +5 |
| 2026-10-29 | 1 210 000 | 0 | 346 142 651 | +1 323 437 | 877 | +1 |
| 2026-10-30 | 1 210 000 | 0 | 346 586 839 | +444 188 | 879 | +2 |
| 2026-10-31 | 1 220 000 | +10 000 | 348 956 397 | +2 369 558 | 881 | +2 |
| 2026-11-01 latest | 1 220 000 | 0 | 350 114 715 | +1 158 318 | 884 | +3 |
| Trung bình mỗi ngày | 1 000 | 987 636 | 2 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 9 333 | 7 064 307 | 14 | |||
| 14 ngày qua | 20 000 | 15 137 801 | 31 | |||
| 30 ngày qua | 30 000 | 29 629 091 | 61 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 飲食店独立学校 /こうせい校長
Về dự báo tăng trưởng của kênh 飲食店独立学校 /こうせい校長: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận