وزارة الرياضة Ministry Of Sport
@mosgovsa
Lần đầu trong phân tích: 08.04.2026
Người đăng ký
47 100
+900
/ 30d
Lượt xem
102 888 817
+1 861 096
/ 30d
Video
1 680
+5
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#4,350
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#226
Arabic
Xếp hạng theo danh mục
#218
Sports
Thu nhập tháng ước tính
$2,791 – $8,374
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-05 | 46 200 | — | 101 027 721 | — | 1 675 | — |
| 2026-07-06 | 46 300 | +100 | 101 087 598 | +59 877 | 1 675 | 0 |
| 2026-07-08 | 46 300 | 0 | 101 209 205 | +121 607 | 1 676 | +1 |
| 2026-07-11 | 46 400 | +100 | 101 385 546 | +176 341 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-12 | 46 400 | 0 | 101 444 611 | +59 065 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-13 | 46 400 | 0 | 101 492 351 | +47 740 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-15 | 46 500 | +100 | 101 594 071 | +101 720 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-16 | 46 500 | 0 | 101 647 115 | +53 044 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-17 | 46 600 | +100 | 101 698 765 | +51 650 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-18 | 46 600 | 0 | 101 744 526 | +45 761 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-19 | 46 600 | 0 | 101 760 192 | +15 666 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-20 | 46 600 | 0 | 101 838 155 | +77 963 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-22 | 46 700 | +100 | 101 927 015 | +88 860 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-23 | 46 700 | 0 | 101 981 573 | +54 558 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-24 | 46 700 | 0 | 102 023 237 | +41 664 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-25 | 46 700 | 0 | 102 079 849 | +56 612 | 1 676 | 0 |
| 2026-07-26 | 46 800 | +100 | 102 142 118 | +62 269 | 1 678 | +2 |
| 2026-07-27 | 46 800 | 0 | 102 161 915 | +19 797 | 1 678 | 0 |
| 2026-07-28 | 46 800 | 0 | 102 249 940 | +88 025 | 1 678 | 0 |
| 2026-07-29 | 46 800 | 0 | 102 291 224 | +41 284 | 1 678 | 0 |
| 2026-07-31 | 46 900 | +100 | 102 368 729 | +77 505 | 1 678 | 0 |
| 2026-08-01 | 46 900 | 0 | 102 419 719 | +50 990 | 1 678 | 0 |
| 2026-08-03 | 47 000 | +100 | 102 419 719 | 0 | 1 678 | 0 |
| 2026-08-04 | 47 000 | 0 | 102 611 968 | +192 249 | 1 678 | 0 |
| 2026-08-05 | 47 000 | 0 | 102 655 541 | +43 573 | 1 678 | 0 |
| 2026-08-06 | 47 000 | 0 | 102 711 994 | +56 453 | 1 678 | 0 |
| 2026-08-07 | 47 100 | +100 | 102 758 601 | +46 607 | 1 679 | +1 |
| 2026-08-08 | 47 100 | 0 | 102 803 473 | +44 872 | 1 679 | 0 |
| 2026-08-09 | 47 100 | 0 | 102 846 976 | +43 503 | 1 679 | 0 |
| 2026-08-10 latest | 47 100 | 0 | 102 888 817 | +41 841 | 1 680 | +1 |
| Trung bình mỗi ngày | 23 | 50 109 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 150 | 363 451 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 300 | 726 902 | 2 | |||
| 30 ngày qua | 700 | 1 503 271 | 4 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh وزارة الرياضة Ministry Of Sport
Về dự báo tăng trưởng của kênh وزارة الرياضة Ministry Of Sport: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận