摂津市教育委員会チャンネル
@摂津市教育委員会
Lần đầu trong phân tích: 11.04.2026
Người đăng ký
1 390
0
/ 30d
Lượt xem
227 949
+6 520
/ 30d
Video
240
+4
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#7,378
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#414
Japanese
Thu nhập tháng ước tính
$9 – $29
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 1 390 | — | 221 429 | — | 236 | — |
| 2026-06-18 | 1 390 | 0 | 221 481 | +52 | 236 | 0 |
| 2026-06-19 | 1 390 | 0 | 221 726 | +245 | 236 | 0 |
| 2026-06-22 | 1 390 | 0 | 222 168 | +442 | 236 | 0 |
| 2026-06-28 | 1 390 | 0 | 223 080 | +912 | 237 | +1 |
| 2026-07-01 | 1 390 | 0 | 223 261 | +181 | 237 | 0 |
| 2026-07-02 | 1 390 | 0 | 223 261 | 0 | 237 | 0 |
| 2026-07-03 | 1 390 | 0 | 223 466 | +205 | 237 | 0 |
| 2026-07-04 | 1 390 | 0 | 223 481 | +15 | 237 | 0 |
| 2026-07-06 | 1 390 | 0 | 223 734 | +253 | 238 | +1 |
| 2026-07-08 | 1 390 | 0 | 224 333 | +599 | 239 | +1 |
| 2026-07-13 | 1 390 | 0 | 225 123 | +790 | 240 | +1 |
| 2026-07-15 | 1 390 | 0 | 225 346 | +223 | 240 | 0 |
| 2026-07-17 | 1 390 | 0 | 225 487 | +141 | 240 | 0 |
| 2026-07-18 | 1 390 | 0 | 225 277 | -210 | 238 | -2 |
| 2026-07-19 | 1 390 | 0 | 225 335 | +58 | 238 | 0 |
| 2026-07-20 | 1 390 | 0 | 225 496 | +161 | 238 | 0 |
| 2026-07-21 | 1 390 | 0 | 225 596 | +100 | 239 | +1 |
| 2026-07-22 | 1 390 | 0 | 225 718 | +122 | 239 | 0 |
| 2026-07-23 | 1 390 | 0 | 225 865 | +147 | 239 | 0 |
| 2026-07-24 | 1 390 | 0 | 225 995 | +130 | 239 | 0 |
| 2026-07-25 | 1 390 | 0 | 226 091 | +96 | 239 | 0 |
| 2026-07-26 | 1 390 | 0 | 226 183 | +92 | 239 | 0 |
| 2026-07-27 | 1 390 | 0 | 226 212 | +29 | 239 | 0 |
| 2026-07-29 | 1 390 | 0 | 226 400 | +188 | 239 | 0 |
| 2026-08-01 | 1 390 | 0 | 226 644 | +244 | 239 | 0 |
| 2026-08-02 | 1 390 | 0 | 226 644 | 0 | 239 | 0 |
| 2026-08-08 | 1 390 | 0 | 227 624 | +980 | 240 | +1 |
| 2026-08-09 | 1 390 | 0 | 227 648 | +24 | 240 | 0 |
| 2026-08-12 latest | 1 390 | 0 | 227 949 | +301 | 240 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 0 | 94 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 0 | 775 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 0 | 1 549 | 1 | |||
| 30 ngày qua | 0 | 2 826 | 0 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 摂津市教育委員会チャンネル
Về dự báo tăng trưởng của kênh 摂津市教育委員会チャンネル: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận