王木头学科学
@wkaing
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
40 500
+300
/ 30d
Lượt xem
1 030 499
+29 341
/ 30d
Video
35
0
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#4,740
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#228
Chinese
Thu nhập tháng ước tính
$44 – $132
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-06 | 40 200 | — | 1 001 158 | — | 35 | — |
| 2026-09-08 | 40 200 | 0 | 1 002 526 | +1 368 | 35 | 0 |
| 2026-09-13 | 40 300 | +100 | 1 005 894 | +3 368 | 35 | 0 |
| 2026-09-14 | 40 300 | 0 | 1 006 783 | +889 | 35 | 0 |
| 2026-09-17 | 40 300 | 0 | 1 009 701 | +2 918 | 35 | 0 |
| 2026-09-18 | 40 300 | 0 | 1 011 159 | +1 458 | 35 | 0 |
| 2026-09-19 | 40 300 | 0 | 1 012 232 | +1 073 | 35 | 0 |
| 2026-09-20 | 40 300 | 0 | 1 013 081 | +849 | 35 | 0 |
| 2026-09-22 | 40 300 | 0 | 1 014 124 | +1 043 | 35 | 0 |
| 2026-09-25 | 40 300 | 0 | 1 015 405 | +1 281 | 35 | 0 |
| 2026-09-27 | 40 400 | +100 | 1 016 491 | +1 086 | 35 | 0 |
| 2026-09-28 | 40 400 | 0 | 1 017 055 | +564 | 35 | 0 |
| 2026-09-29 | 40 400 | 0 | 1 017 963 | +908 | 35 | 0 |
| 2026-10-02 | 40 400 | 0 | 1 019 575 | +1 612 | 35 | 0 |
| 2026-10-05 | 40 400 | 0 | 1 021 182 | +1 607 | 35 | 0 |
| 2026-10-06 | 40 400 | 0 | 1 021 482 | +300 | 35 | 0 |
| 2026-10-07 | 40 400 | 0 | 1 022 055 | +573 | 35 | 0 |
| 2026-10-08 | 40 400 | 0 | 1 022 485 | +430 | 35 | 0 |
| 2026-10-09 | 40 400 | 0 | 1 022 901 | +416 | 35 | 0 |
| 2026-10-10 | 40 400 | 0 | 1 023 421 | +520 | 35 | 0 |
| 2026-10-14 | 40 400 | 0 | 1 024 964 | +1 543 | 35 | 0 |
| 2026-10-19 | 40 400 | 0 | 1 026 770 | +1 806 | 35 | 0 |
| 2026-10-22 | 40 400 | 0 | 1 027 850 | +1 080 | 35 | 0 |
| 2026-10-25 | 40 400 | 0 | 1 028 556 | +706 | 35 | 0 |
| 2026-10-27 | 40 400 | 0 | 1 029 231 | +675 | 35 | 0 |
| 2026-10-28 | 40 500 | +100 | 1 029 491 | +260 | 35 | 0 |
| 2026-10-29 | 40 500 | 0 | 1 029 754 | +263 | 35 | 0 |
| 2026-10-30 | 40 500 | 0 | 1 029 878 | +124 | 35 | 0 |
| 2026-10-31 | 40 500 | 0 | 1 030 260 | +382 | 35 | 0 |
| 2026-11-01 latest | 40 500 | 0 | 1 030 499 | +239 | 35 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 3 | 364 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 39 | 2 153 | 0 | |||
| 14 ngày qua | 100 | 5 535 | 0 | |||
| 30 ngày qua | 100 | 10 924 | 0 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 王木头学科学
Về dự báo tăng trưởng của kênh 王木头学科学: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận