Britney Spears
@britneyspears
Lần đầu trong phân tích: 16.10.2025
Người đăng ký
12 000 000
+100 000
/ 30d
Lượt xem
11 728 936 291
+162 050 581
/ 30d
Video
665
+68
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#174
Xếp hạng theo danh mục
#41
Music
Thu nhập tháng ước tính
$162,050 – $486,151
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-20 | 11 900 000 | — | 11 566 885 710 | — | 597 | — |
| 2026-09-21 | 11 900 000 | 0 | 11 569 525 497 | +2 639 787 | 599 | +2 |
| 2026-09-22 | 11 900 000 | 0 | 11 573 687 610 | +4 162 113 | 601 | +2 |
| 2026-09-23 | 11 900 000 | 0 | 11 576 305 267 | +2 617 657 | 604 | +3 |
| 2026-09-24 | 11 900 000 | 0 | 11 580 036 560 | +3 731 293 | 606 | +2 |
| 2026-09-28 | 11 900 000 | 0 | 11 595 045 770 | +15 009 210 | 610 | +4 |
| 2026-09-29 | 11 900 000 | 0 | 11 599 134 744 | +4 088 974 | 612 | +2 |
| 2026-09-30 | 11 900 000 | 0 | 11 604 770 027 | +5 635 283 | 614 | +2 |
| 2026-10-01 | 11 900 000 | 0 | 11 606 581 443 | +1 811 416 | 616 | +2 |
| 2026-10-02 | 11 900 000 | 0 | 11 610 566 639 | +3 985 196 | 618 | +2 |
| 2026-10-03 | 11 900 000 | 0 | 11 610 566 639 | 0 | 620 | +2 |
| 2026-10-06 | 11 900 000 | 0 | 11 621 682 756 | +11 116 117 | 622 | +2 |
| 2026-10-07 | 11 900 000 | 0 | 11 629 023 524 | +7 340 768 | 624 | +2 |
| 2026-10-08 | 11 900 000 | 0 | 11 631 785 178 | +2 761 654 | 626 | +2 |
| 2026-10-09 | 12 000 000 | +100 000 | 11 635 786 794 | +4 001 616 | 629 | +3 |
| 2026-10-10 | 12 000 000 | 0 | 11 639 254 924 | +3 468 130 | 630 | +1 |
| 2026-10-12 | 12 000 000 | 0 | 11 648 701 072 | +9 446 148 | 633 | +3 |
| 2026-10-14 | 12 000 000 | 0 | 11 656 191 603 | +7 490 531 | 638 | +5 |
| 2026-10-15 | 12 000 000 | 0 | 11 660 636 750 | +4 445 147 | 640 | +2 |
| 2026-10-16 | 12 000 000 | 0 | 11 662 537 919 | +1 901 169 | 642 | +2 |
| 2026-10-19 | 12 000 000 | 0 | 11 676 706 846 | +14 168 927 | 644 | +2 |
| 2026-10-20 | 12 000 000 | 0 | 11 676 706 846 | 0 | 647 | +3 |
| 2026-10-22 | 12 000 000 | 0 | 11 688 195 043 | +11 488 197 | 651 | +4 |
| 2026-10-24 | 12 000 000 | 0 | 11 696 759 051 | +8 564 008 | 654 | +3 |
| 2026-10-25 | 12 000 000 | 0 | 11 702 105 012 | +5 345 961 | 653 | -1 |
| 2026-10-27 | 12 000 000 | 0 | 11 710 610 786 | +8 505 774 | 659 | +6 |
| 2026-10-28 | 12 000 000 | 0 | 11 715 099 892 | +4 489 106 | 662 | +3 |
| 2026-10-29 | 12 000 000 | 0 | 11 717 662 827 | +2 562 935 | 664 | +2 |
| 2026-10-30 | 12 000 000 | 0 | 11 721 892 787 | +4 229 960 | 665 | +1 |
| 2026-10-31 latest | 12 000 000 | 0 | 11 728 936 291 | +7 043 504 | 665 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 3 333 | 4 078 495 | 2 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 0 | 30 985 907 | 11 | |||
| 14 ngày qua | 0 | 66 398 372 | 23 | |||
| 30 ngày qua | 100 000 | 122 354 848 | 49 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Britney Spears
Về dự báo tăng trưởng của kênh Britney Spears: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận