とさまなチャンネル 高知県教育委員会事務局
@user-dx7bm9tn8h
Lần đầu trong phân tích: 11.04.2026
Người đăng ký
1 180
+70
/ 30d
Lượt xem
196 214
+13 564
/ 30d
Video
195
+6
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#7,480
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#419
Japanese
Xếp hạng theo danh mục
#2,500
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
$20 – $61
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 1 110 | — | 182 650 | — | 189 | — |
| 2026-06-18 | 1 110 | 0 | 182 727 | +77 | 189 | 0 |
| 2026-06-22 | 1 110 | 0 | 183 342 | +615 | 190 | +1 |
| 2026-06-25 | 1 120 | +10 | 184 272 | +930 | 190 | 0 |
| 2026-06-26 | 1 130 | +10 | 184 571 | +299 | 191 | +1 |
| 2026-06-28 | 1 130 | 0 | 185 382 | +811 | 191 | 0 |
| 2026-07-04 | 1 140 | +10 | 186 857 | +1 475 | 191 | 0 |
| 2026-07-05 | 1 140 | 0 | 187 040 | +183 | 191 | 0 |
| 2026-07-08 | 1 150 | +10 | 189 073 | +2 033 | 191 | 0 |
| 2026-07-11 | 1 160 | +10 | 189 662 | +589 | 191 | 0 |
| 2026-07-12 | 1 160 | 0 | 189 796 | +134 | 191 | 0 |
| 2026-07-15 | 1 160 | 0 | 189 855 | +59 | 190 | -1 |
| 2026-07-16 | 1 160 | 0 | 190 443 | +588 | 192 | +2 |
| 2026-07-17 | 1 160 | 0 | 190 704 | +261 | 192 | 0 |
| 2026-07-19 | 1 160 | 0 | 190 918 | +214 | 192 | 0 |
| 2026-07-21 | 1 170 | +10 | 191 369 | +451 | 192 | 0 |
| 2026-07-25 | 1 170 | 0 | 192 360 | +991 | 192 | 0 |
| 2026-07-26 | 1 170 | 0 | 192 622 | +262 | 192 | 0 |
| 2026-07-27 | 1 170 | 0 | 192 688 | +66 | 192 | 0 |
| 2026-07-28 | 1 170 | 0 | 192 958 | +270 | 192 | 0 |
| 2026-08-01 | 1 180 | +10 | 193 557 | +599 | 192 | 0 |
| 2026-08-02 | 1 180 | 0 | 193 557 | 0 | 192 | 0 |
| 2026-08-04 | 1 180 | 0 | 194 111 | +554 | 194 | +2 |
| 2026-08-05 | 1 180 | 0 | 194 751 | +640 | 194 | 0 |
| 2026-08-07 | 1 180 | 0 | 195 183 | +432 | 194 | 0 |
| 2026-08-08 | 1 180 | 0 | 195 333 | +150 | 194 | 0 |
| 2026-08-09 | 1 180 | 0 | 195 398 | +65 | 194 | 0 |
| 2026-08-10 | 1 180 | 0 | 195 434 | +36 | 194 | 0 |
| 2026-08-11 | 1 180 | 0 | 196 129 | +695 | 195 | +1 |
| 2026-08-12 latest | 1 180 | 0 | 196 214 | +85 | 195 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 1 | 207 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 5 | 1 519 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 10 | 3 256 | 3 | |||
| 30 ngày qua | 20 | 6 418 | 4 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh とさまなチャンネル 高知県教育委員会事務局
Về dự báo tăng trưởng của kênh とさまなチャンネル 高知県教育委員会事務局: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận