学研の科学と学習 公式
@kagaku_gakken
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
5 110
+290
/ 30d
Lượt xem
1 470 287
+66 103
/ 30d
Video
305
+35
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#6,422
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#368
Japanese
Xếp hạng theo danh mục
#2,124
Lifestyle
Thu nhập tháng ước tính
$99 – $297
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 4 820 | — | 1 404 184 | — | 270 | — |
| 2026-05-27 | 4 820 | 0 | 1 404 184 | 0 | 270 | 0 |
| 2026-05-28 | 4 820 | 0 | 1 405 082 | +898 | 270 | 0 |
| 2026-05-31 | 4 820 | 0 | 1 406 421 | +1 339 | 270 | 0 |
| 2026-06-02 | 4 830 | +10 | 1 408 090 | +1 669 | 275 | +5 |
| 2026-06-03 | 4 840 | +10 | 1 408 412 | +322 | 275 | 0 |
| 2026-06-06 | 4 840 | 0 | 1 410 114 | +1 702 | 275 | 0 |
| 2026-06-07 | 4 840 | 0 | 1 410 852 | +738 | 275 | 0 |
| 2026-06-09 | 4 840 | 0 | 1 412 122 | +1 270 | 276 | +1 |
| 2026-06-13 | 4 870 | +30 | 1 414 341 | +2 219 | 277 | +1 |
| 2026-06-15 | 4 880 | +10 | 1 416 310 | +1 969 | 277 | 0 |
| 2026-06-16 | 4 880 | 0 | 1 416 639 | +329 | 277 | 0 |
| 2026-06-17 | 4 880 | 0 | 1 417 136 | +497 | 277 | 0 |
| 2026-06-20 | 4 890 | +10 | 1 419 884 | +2 748 | 278 | +1 |
| 2026-06-21 | 4 890 | 0 | 1 420 750 | +866 | 278 | 0 |
| 2026-06-22 | 4 900 | +10 | 1 421 541 | +791 | 278 | 0 |
| 2026-06-28 | 4 920 | +20 | 1 425 537 | +3 996 | 278 | 0 |
| 2026-06-30 | 4 930 | +10 | 1 427 066 | +1 529 | 278 | 0 |
| 2026-07-01 | 4 930 | 0 | 1 427 234 | +168 | 278 | 0 |
| 2026-07-05 | 4 950 | +20 | 1 430 632 | +3 398 | 278 | 0 |
| 2026-07-06 | 4 960 | +10 | 1 431 610 | +978 | 278 | 0 |
| 2026-07-21 | 5 020 | +60 | 1 449 778 | +18 168 | 303 | +25 |
| 2026-07-22 | 5 030 | +10 | 1 450 803 | +1 025 | 303 | 0 |
| 2026-07-24 | 5 030 | 0 | 1 452 737 | +1 934 | 303 | 0 |
| 2026-07-26 | 5 050 | +20 | 1 454 686 | +1 949 | 303 | 0 |
| 2026-07-29 | 5 050 | 0 | 1 457 562 | +2 876 | 303 | 0 |
| 2026-08-01 | 5 060 | +10 | 1 459 692 | +2 130 | 303 | 0 |
| 2026-08-07 | 5 080 | +20 | 1 465 254 | +5 562 | 303 | 0 |
| 2026-08-09 | 5 100 | +20 | 1 467 928 | +2 674 | 305 | +2 |
| 2026-08-11 latest | 5 110 | +10 | 1 470 287 | +2 359 | 305 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 4 | 1 074 | 1 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 26 | 6 825 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 60 | 15 601 | 2 | |||
| 30 ngày qua | 150 | 38 677 | 27 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 学研の科学と学習 公式
Về dự báo tăng trưởng của kênh 学研の科学と学習 公式: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận