Yummy Food 台灣美食職人
@taiwan_yummyfood
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
130 000
+3 000
/ 30d
Lượt xem
65 946 586
+4 281 228
/ 30d
Video
229
+5
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#3,420
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#151
Chinese
Xếp hạng theo danh mục
#199
Food & Cooking
Thu nhập tháng ước tính
$8,562 – $25,687
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-20 | 127 000 | — | 61 665 358 | — | 224 | — |
| 2026-08-22 | 127 000 | 0 | 61 722 150 | +56 792 | 225 | +1 |
| 2026-08-27 | 127 000 | 0 | 61 952 466 | +230 316 | 224 | -1 |
| 2026-08-29 | 128 000 | +1 000 | 62 074 099 | +121 633 | 221 | -3 |
| 2026-08-30 | 128 000 | 0 | 62 167 628 | +93 529 | 221 | 0 |
| 2026-08-31 | 128 000 | 0 | 62 268 205 | +100 577 | 221 | 0 |
| 2026-09-02 | 128 000 | 0 | 62 385 539 | +117 334 | 221 | 0 |
| 2026-09-03 | 128 000 | 0 | 62 429 681 | +44 142 | 221 | 0 |
| 2026-09-04 | 128 000 | 0 | 62 429 681 | 0 | 221 | 0 |
| 2026-09-09 | 128 000 | 0 | 62 679 860 | +250 179 | 221 | 0 |
| 2026-09-11 | 128 000 | 0 | 62 873 557 | +193 697 | 221 | 0 |
| 2026-09-13 | 128 000 | 0 | 62 956 921 | +83 364 | 222 | +1 |
| 2026-09-14 | 128 000 | 0 | 63 006 317 | +49 396 | 222 | 0 |
| 2026-09-15 | 128 000 | 0 | 63 034 642 | +28 325 | 222 | 0 |
| 2026-09-17 | 128 000 | 0 | 63 119 137 | +84 495 | 222 | 0 |
| 2026-09-18 | 128 000 | 0 | 63 150 161 | +31 024 | 222 | 0 |
| 2026-09-19 | 128 000 | 0 | 63 204 679 | +54 518 | 223 | +1 |
| 2026-09-20 | 128 000 | 0 | 63 255 679 | +51 000 | 223 | 0 |
| 2026-09-28 | 129 000 | +1 000 | 63 694 487 | +438 808 | 225 | +2 |
| 2026-09-29 | 129 000 | 0 | 63 789 997 | +95 510 | 225 | 0 |
| 2026-09-30 | 129 000 | 0 | 63 837 815 | +47 818 | 225 | 0 |
| 2026-10-02 | 129 000 | 0 | 63 917 230 | +79 415 | 226 | +1 |
| 2026-10-06 | 129 000 | 0 | 64 101 496 | +184 266 | 227 | +1 |
| 2026-10-07 | 129 000 | 0 | 64 161 919 | +60 423 | 227 | 0 |
| 2026-10-19 | 130 000 | +1 000 | 65 298 071 | +1 136 152 | 228 | +1 |
| 2026-10-20 | 130 000 | 0 | 65 404 493 | +106 422 | 228 | 0 |
| 2026-10-21 | 130 000 | 0 | 65 448 938 | +44 445 | 229 | +1 |
| 2026-10-24 | 130 000 | 0 | 65 693 341 | +244 403 | 229 | 0 |
| 2026-10-26 | 130 000 | 0 | 65 794 873 | +101 532 | 229 | 0 |
| 2026-10-28 latest | 130 000 | 0 | 65 946 586 | +151 713 | 229 | 0 |
| Trung bình mỗi ngày | 33 | 75 070 | 0 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 333 | 594 889 | 1 | |||
| 14 ngày qua | 1 000 | 1 784 667 | 2 | |||
| 30 ngày qua | 1 000 | 2 252 099 | 4 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh Yummy Food 台灣美食職人
Về dự báo tăng trưởng của kênh Yummy Food 台灣美食職人: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận