食事処さくらの料理教室
@syokujidokorosakura
Lần đầu trong phân tích: 09.04.2026
Người đăng ký
1 020 000
+10 000
/ 30d
Lượt xem
235 946 542
+5 771 987
/ 30d
Video
826
+25
/ 30d
Xếp hạng toàn cầu
#1,189
Xếp hạng theo ngôn ngữ
#54
Japanese
Xếp hạng theo danh mục
#65
Food & Cooking
Thu nhập tháng ước tính
$11,543 – $34,631
Dựa trên lượt xem 30 ngày × CPM chủ đề
Ngày
30 Ngày
60 Ngày
180 Ngày
365 Ngày
⭐ PRO
| Ngày | Người đăng ký | ± | Lượt xem | ± | Video | ± |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-07 | 1 010 000 | — | 230 174 555 | — | 801 | — |
| 2026-06-09 | 1 010 000 | 0 | 230 308 604 | +134 049 | 801 | 0 |
| 2026-06-12 | 1 010 000 | 0 | 230 594 011 | +285 407 | 801 | 0 |
| 2026-06-13 | 1 010 000 | 0 | 230 755 787 | +161 776 | 802 | +1 |
| 2026-06-14 | 1 010 000 | 0 | 230 905 981 | +150 194 | 802 | 0 |
| 2026-06-17 | 1 010 000 | 0 | 231 135 045 | +229 064 | 802 | 0 |
| 2026-06-19 | 1 010 000 | 0 | 231 311 966 | +176 921 | 804 | +2 |
| 2026-06-20 | 1 010 000 | 0 | 231 401 628 | +89 662 | 804 | 0 |
| 2026-06-21 | 1 010 000 | 0 | 231 526 201 | +124 573 | 804 | 0 |
| 2026-06-22 | 1 010 000 | 0 | 231 643 569 | +117 368 | 805 | +1 |
| 2026-06-24 | 1 010 000 | 0 | 231 875 299 | +231 730 | 805 | 0 |
| 2026-06-25 | 1 010 000 | 0 | 231 973 685 | +98 386 | 805 | 0 |
| 2026-06-27 | 1 010 000 | 0 | 232 169 386 | +195 701 | 806 | +1 |
| 2026-06-28 | 1 010 000 | 0 | 232 278 418 | +109 032 | 806 | 0 |
| 2026-07-01 | 1 010 000 | 0 | 232 483 524 | +205 106 | 806 | 0 |
| 2026-07-02 | 1 010 000 | 0 | 232 617 598 | +134 074 | 807 | +1 |
| 2026-07-03 | 1 010 000 | 0 | 232 706 696 | +89 098 | 808 | +1 |
| 2026-07-04 | 1 010 000 | 0 | 232 778 850 | +72 154 | 808 | 0 |
| 2026-07-09 | 1 010 000 | 0 | 233 267 199 | +488 349 | 810 | +2 |
| 2026-07-10 | 1 010 000 | 0 | 233 299 642 | +32 443 | 810 | 0 |
| 2026-07-13 | 1 010 000 | 0 | 233 602 233 | +302 591 | 811 | +1 |
| 2026-07-20 | 1 010 000 | 0 | 234 152 262 | +550 029 | 816 | +5 |
| 2026-07-27 | 1 010 000 | 0 | 234 698 227 | +545 965 | 821 | +5 |
| 2026-07-29 | 1 010 000 | 0 | 234 921 066 | +222 839 | 820 | -1 |
| 2026-07-31 | 1 010 000 | 0 | 235 032 343 | +111 277 | 822 | +2 |
| 2026-08-01 | 1 010 000 | 0 | 235 119 651 | +87 308 | 822 | 0 |
| 2026-08-03 | 1 010 000 | 0 | 235 119 651 | 0 | 823 | +1 |
| 2026-08-04 | 1 010 000 | 0 | 235 421 531 | +301 880 | 824 | +1 |
| 2026-08-06 | 1 010 000 | 0 | 235 597 156 | +175 625 | 824 | 0 |
| 2026-08-10 latest | 1 020 000 | +10 000 | 235 946 542 | +349 386 | 826 | +2 |
| Trung bình mỗi ngày | 323 | 85 384 | 1 | |||
| Trung bình mỗi tuần | 5 000 | 624 158 | 3 | |||
| 14 ngày qua | 10 000 | 1 248 315 | 5 | |||
| 30 ngày qua | 10 000 | 2 646 900 | 16 | |||
Biểu đồ và dự báo cho kênh 食事処さくらの料理教室
Về dự báo tăng trưởng của kênh 食事処さくらの料理教室: Dự báo được tính toán dựa trên hồi quy tuyến tính của dữ liệu lịch sử và chỉ mang tính chất tham khảo.
Hiện không thể lấy thông tin mới nhất của kênh này vào lúc này.
* Dữ liệu được thu thập khi truy cập trang, tối đa một lần mỗi ngày (theo ngày của máy chủ).
Bình luận (0)
Chia sẻ ý kiến của bạn — vui lòng lịch sự và đúng chủ đề.
Đăng nhập để bình luận