Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 7321 | 285 000 | 179 233 366 | 83 422 | |
| 7322 | 285 000 | 31 241 079 | 633 | |
| 7323 | 285 000 | 203 667 404 | 1 560 | |
| 7324 | 285 000 | 51 927 706 | 947 | |
| 7325 | 285 000 | 138 618 512 | 315 | |
| 7326 | 285 000 | 34 808 471 | 423 | |
| 7327 | 286 000 | 145 577 771 | 5 630 | |
| 7328 | 286 000 | 85 441 582 | 1 920 | |
| 7329 | 286 000 | 18 471 921 | 127 | |
| 7330 | 286 000 | 87 761 227 | 3 038 | |
| 7331 | 286 000 | 29 073 525 | 405 | |
| 7332 | 286 000 | 435 900 300 | 8 241 | |
| 7333 | 286 000 | 161 817 688 | 21 760 | |
| 7334 | 287 000 | 342 370 886 | 3 618 | |
| 7335 | 287 000 | 70 884 305 | 210 | |
| 7336 | 287 000 | 104 702 577 | 847 | |
| 7337 | 287 000 | 28 694 846 | 424 | |
| 7338 | 288 000 | 159 925 009 | 5 889 | |
| 7339 | 288 000 | 49 241 876 | 3 499 | |
| 7340 | 288 000 | 71 863 402 | 861 | |
| 7341 | 288 000 | 51 753 849 | 1 096 | |
| 7342 | 288 000 | 150 430 286 | 4 764 | |
| 7343 | 289 000 | 103 494 102 | 1 740 | |
| 7344 | 290 000 | 426 139 569 | 4 236 | |
| 7345 | 290 000 | 147 356 502 | 19 403 | |
| 7346 | 290 000 | 107 280 718 | 541 | |
| 7347 | 290 000 | 181 656 621 | 687 | |
| 7348 | 291 000 | 286 143 | 59 | |
| 7349 | 291 000 | 160 495 036 | 19 211 | |
| 7350 | 291 000 | 151 308 928 | 338 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập