Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 7891 | 473 000 | 91 082 020 | 9 654 | |
| 7892 | 473 000 | 688 785 411 | 10 553 | |
| 7893 | 473 000 | 98 953 551 | 1 159 | |
| 7894 | 475 000 | 252 738 560 | 98 | |
| 7895 | 475 000 | 1 034 771 868 | 1 760 | |
| 7896 | 475 000 | 440 802 849 | 21 449 | |
| 7897 | 476 000 | 69 324 578 | 873 | |
| 7898 | 476 000 | 17 104 977 | 193 | |
| 7899 | 477 000 | 171 163 403 | 1 879 | |
| 7900 | 477 000 | 211 234 687 | 236 | |
| 7901 | 478 000 | 92 827 707 | 1 147 | |
| 7902 | 478 000 | 70 446 766 | 1 824 | |
| 7903 | 479 000 | 126 213 574 | 1 129 | |
| 7904 | 479 000 | 422 053 963 | 470 | |
| 7905 | 479 000 | 70 679 602 | 1 552 | |
| 7906 | 479 000 | 56 748 258 | 161 | |
| 7907 | 479 000 | 489 513 813 | 10 707 | |
| 7908 | 480 000 | 384 925 799 | 15 | |
| 7909 | 480 000 | 141 210 519 | 3 421 | |
| 7910 | 481 000 | 261 123 191 | 1 915 | |
| 7911 | 481 000 | 154 959 109 | 4 861 | |
| 7912 | 481 000 | 72 452 879 | 248 | |
| 7913 | 482 000 | 1 226 170 494 | 1 229 | |
| 7914 | 482 000 | 86 076 422 | 305 | |
| 7915 | 484 000 | 55 463 132 | 29 | |
| 7916 | 484 000 | 44 639 138 | 1 012 | |
| 7917 | 485 000 | 169 021 470 | 2 072 | |
| 7918 | 485 000 | 72 290 681 | 254 | |
| 7919 | 485 000 | 265 838 614 | 68 181 | |
| 7920 | 486 000 | 206 522 | 168 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập