Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 8581 | 1 020 000 | 852 830 759 | 34 213 | |
| 8582 | 1 020 000 | 108 548 651 | 361 | |
| 8583 | 1 020 000 | 528 100 499 | 3 224 | |
| 8584 | 1 020 000 | 988 000 525 | 84 394 | |
| 8585 | 1 020 000 | 82 789 921 | 819 | |
| 8586 | 1 030 000 | 238 668 552 | 1 034 | |
| 8587 | 1 030 000 | 656 781 682 | 4 694 | |
| 8588 | 1 030 000 | 251 204 733 | 868 | |
| 8589 | 1 040 000 | 154 421 421 | 214 | |
| 8590 | 1 040 000 | 257 718 000 | 782 | |
| 8591 | 1 040 000 | 45 645 984 | 120 | |
| 8592 | 1 040 000 | 336 812 808 | 1 784 | |
| 8593 | 1 040 000 | 404 047 054 | 6 626 | |
| 8594 | 1 040 000 | 253 847 749 | 345 | |
| 8595 | 1 050 000 | 289 611 831 | 4 336 | |
| 8596 | 1 050 000 | 116 341 705 | 109 | |
| 8597 | 1 050 000 | 192 923 467 | 579 | |
| 8598 | 1 050 000 | 1 224 023 195 | 351 | |
| 8599 | 1 050 000 | 633 995 578 | 1 270 | |
| 8600 | 1 050 000 | 1 141 723 751 | 3 063 | |
| 8601 | 1 050 000 | 618 125 101 | 2 375 | |
| 8602 | 1 050 000 | 299 780 630 | 218 | |
| 8603 | 1 060 000 | 1 499 383 168 | 1 270 | |
| 8604 | 1 060 000 | 287 617 655 | 2 711 | |
| 8605 | 1 060 000 | 1 212 416 268 | 9 394 | |
| 8606 | 1 060 000 | 960 108 975 | 47 | |
| 8607 | 1 060 000 | 54 444 976 | 459 | |
| 8608 | 1 060 000 | 229 284 767 | 1 371 | |
| 8609 | 1 060 000 | 182 420 689 | 199 | |
| 8610 | 1 060 000 | 255 469 044 | 177 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập