Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 8701 | 1 180 000 | 1 171 916 794 | 4 913 | |
| 8702 | 1 180 000 | 64 717 033 | 39 | |
| 8703 | 1 180 000 | 1 571 318 122 | 46 386 | |
| 8704 | 1 180 000 | 404 322 189 | 3 380 | |
| 8705 | 1 180 000 | 590 302 121 | 405 | |
| 8706 | 1 180 000 | 437 554 184 | 2 951 | |
| 8707 | 1 180 000 | 142 474 783 | 77 | |
| 8708 | 1 190 000 | 1 209 882 963 | 11 368 | |
| 8709 | 1 190 000 | 355 940 634 | 394 | |
| 8710 | 1 190 000 | 588 758 234 | 21 324 | |
| 8711 | 1 190 000 | 178 612 817 | 1 186 | |
| 8712 | 1 190 000 | 220 491 091 | 862 | |
| 8713 | 1 190 000 | 114 526 113 | 567 | |
| 8714 | 1 190 000 | 256 343 369 | 7 055 | |
| 8715 | 1 190 000 | 504 533 172 | 1 265 | |
| 8716 | 1 200 000 | 414 146 435 | 2 610 | |
| 8717 | 1 200 000 | 520 574 632 | 3 948 | |
| 8718 | 1 200 000 | 1 410 974 718 | 2 232 | |
| 8719 | 1 200 000 | 671 823 909 | 754 | |
| 8720 | 1 200 000 | 161 428 363 | 404 | |
| 8721 | 1 210 000 | 18 362 978 | 92 | |
| 8722 | 1 210 000 | 346 586 839 | 879 | |
| 8723 | 1 210 000 | 269 700 142 | 1 212 | |
| 8724 | 1 210 000 | 1 663 197 454 | 23 965 | |
| 8725 | 1 210 000 | 419 137 230 | 319 | |
| 8726 | 1 210 000 | 260 274 960 | 547 | |
| 8727 | 1 220 000 | 1 198 123 759 | 2 993 | |
| 8728 | 1 220 000 | 406 345 738 | 4 155 | |
| 8729 | 1 230 000 | 221 906 764 | 332 | |
| 8730 | 1 230 000 | 136 092 374 | 245 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập