Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 9601 | 9 300 000 | 3 500 369 125 | 6 989 | |
| 9602 | 9 300 000 | 2 691 078 553 | 4 639 | |
| 9603 | 9 340 000 | 6 537 133 809 | 112 681 | |
| 9604 | 9 340 000 | 817 075 494 | 88 | |
| 9605 | 9 380 000 | 5 922 130 442 | 77 983 | |
| 9606 | 9 390 000 | 8 295 473 174 | 172 | |
| 9607 | 9 420 000 | 1 384 050 161 | 662 | |
| 9608 | 9 520 000 | 1 887 755 422 | 879 | |
| 9609 | 9 520 000 | 1 005 302 651 | 13 106 | |
| 9610 | 9 550 000 | 4 245 631 491 | 1 890 | |
| 9611 | 9 660 000 | 1 427 256 516 | 33 | |
| 9612 | 9 690 000 | 5 902 253 121 | 295 838 | |
| 9613 | 9 770 000 | 6 115 331 769 | 100 105 | |
| 9614 | 9 800 000 | 8 015 184 607 | 179 845 | |
| 9615 | 9 820 000 | 2 404 237 351 | 1 029 | |
| 9616 | 10 000 000 | 21 482 175 255 | 121 977 | |
| 9617 | 10 100 000 | 3 365 589 074 | 762 | |
| 9618 | 10 100 000 | 6 086 557 359 | 35 327 | |
| 9619 | 10 200 000 | 4 912 213 328 | 1 156 | |
| 9620 | 10 300 000 | 2 606 263 014 | 256 | |
| 9621 | 10 300 000 | 3 152 426 420 | 72 767 | |
| 9622 | 10 500 000 | 7 089 760 701 | 311 091 | |
| 9623 | 10 600 000 | 6 731 730 254 | 8 174 | |
| 9624 | 10 800 000 | 2 276 473 076 | 349 | |
| 9625 | 10 800 000 | 6 270 480 064 | 4 882 | |
| 9626 | 10 900 000 | 7 643 575 253 | 306 675 | |
| 9627 | 11 000 000 | 1 236 374 822 | 108 | |
| 9628 | 11 000 000 | 4 721 330 667 | 401 | |
| 9629 | 11 000 000 | 7 110 341 701 | 122 550 | |
| 9630 | 11 100 000 | 5 696 040 096 | 3 629 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập