Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1111 | 1 260 000 | 560 510 468 | 829 | |
| 1112 | 1 260 000 | 182 310 330 | 142 | |
| 1113 | 1 260 000 | 122 697 149 | 509 | |
| 1114 | 1 260 000 | 171 883 125 | 331 | |
| 1115 | 1 250 000 | 29 781 934 | 1 579 | |
| 1116 | 1 250 000 | 751 382 568 | 1 774 | |
| 1117 | 1 250 000 | 1 479 925 320 | 40 625 | |
| 1118 | 1 250 000 | 1 350 695 223 | 879 | |
| 1119 | 1 250 000 | 347 705 114 | 585 | |
| 1120 | 1 240 000 | 760 500 665 | 4 187 | |
| 1121 | 1 240 000 | 734 887 396 | 62 449 | |
| 1122 | 1 240 000 | 840 790 846 | 1 570 | |
| 1123 | 1 240 000 | 99 431 394 | 209 | |
| 1124 | 1 230 000 | 221 723 945 | 332 | |
| 1125 | 1 230 000 | 540 516 544 | 46 721 | |
| 1126 | 1 230 000 | 239 174 968 | 1 666 | |
| 1127 | 1 230 000 | 136 061 069 | 244 | |
| 1128 | 1 230 000 | 268 203 155 | 556 | |
| 1129 | 1 220 000 | 405 096 816 | 4 145 | |
| 1130 | 1 220 000 | 1 195 971 224 | 2 990 | |
| 1131 | 1 220 000 | 41 932 973 | 195 | |
| 1132 | 1 210 000 | 338 381 653 | 861 | |
| 1133 | 1 210 000 | 268 958 100 | 1 194 | |
| 1134 | 1 210 000 | 258 555 807 | 545 | |
| 1135 | 1 210 000 | 1 661 068 359 | 23 943 | |
| 1136 | 1 210 000 | 18 351 240 | 92 | |
| 1137 | 1 200 000 | 1 399 711 421 | 2 221 | |
| 1138 | 1 200 000 | 669 066 027 | 750 | |
| 1139 | 1 200 000 | 520 317 883 | 3 944 | |
| 1140 | 1 200 000 | 411 153 616 | 2 601 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập