Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 151 | 15 500 000 | 27 173 116 007 | 146 229 | |
| 152 | 15 400 000 | 16 558 754 678 | 1 754 | |
| 153 | 15 100 000 | 1 130 337 610 | 6 193 | |
| 154 | 15 000 000 | 1 670 862 703 | 3 472 | |
| 155 | 14 600 000 | 20 861 406 272 | 115 509 | |
| 156 | 14 500 000 | 8 845 429 140 | 289 431 | |
| 157 | 14 100 000 | 7 184 260 782 | 1 609 | |
| 158 | 14 000 000 | 15 211 310 332 | 252 | |
| 159 | 13 900 000 | 1 853 362 874 | 431 | |
| 160 | 13 700 000 | 9 542 979 450 | 1 006 | |
| 161 | 13 400 000 | 4 874 165 524 | 19 205 | |
| 162 | 13 200 000 | 6 062 122 748 | 50 972 | |
| 163 | 13 100 000 | 1 206 783 903 | 182 | |
| 164 | 13 100 000 | 10 092 219 810 | 2 262 | |
| 165 | 13 000 000 | 4 971 394 296 | 4 249 | |
| 166 | 12 900 000 | 684 946 781 | 866 | |
| 167 | 12 700 000 | 3 862 698 626 | 2 495 | |
| 168 | 12 700 000 | 3 796 348 579 | 1 145 | |
| 169 | 12 500 000 | 3 528 062 114 | 235 | |
| 170 | 12 300 000 | 21 896 714 198 | 4 334 | |
| 171 | 12 200 000 | 10 655 750 441 | 102 277 | |
| 172 | 12 100 000 | 14 536 389 652 | 1 319 | |
| 173 | 12 100 000 | 1 376 267 635 | 858 | |
| 174 | 12 000 000 | 11 688 195 043 | 651 | |
| 175 | 11 900 000 | 9 512 556 901 | 309 041 | |
| 176 | 11 800 000 | 12 379 422 503 | 201 | |
| 177 | 11 800 000 | 5 027 457 672 | 280 | |
| 178 | 11 500 000 | 4 590 070 477 | 4 520 | |
| 179 | 11 500 000 | 3 840 881 649 | 4 575 | |
| 180 | 11 400 000 | 2 719 562 264 | 435 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập