Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2521 | 288 000 | 150 425 612 | 4 764 | |
| 2522 | 288 000 | 159 760 435 | 5 885 | |
| 2523 | 287 000 | 71 720 894 | 860 | |
| 2524 | 287 000 | 70 746 929 | 207 | |
| 2525 | 286 000 | 85 407 237 | 1 920 | |
| 2526 | 286 000 | 87 746 477 | 3 038 | |
| 2527 | 286 000 | 341 068 651 | 3 602 | |
| 2528 | 286 000 | 161 398 392 | 21 745 | |
| 2529 | 286 000 | 145 135 152 | 5 622 | |
| 2530 | 286 000 | 104 218 982 | 846 | |
| 2531 | 286 000 | 28 661 558 | 424 | |
| 2532 | 285 000 | 179 057 329 | 83 391 | |
| 2533 | 285 000 | 31 241 079 | 633 | |
| 2534 | 285 000 | 28 903 594 | 405 | |
| 2535 | 285 000 | 203 449 287 | 1 551 | |
| 2536 | 285 000 | 137 392 065 | 314 | |
| 2537 | 285 000 | 51 868 913 | 947 | |
| 2538 | 285 000 | 34 667 875 | 422 | |
| 2539 | 285 000 | 18 177 390 | 127 | |
| 2540 | 284 000 | 92 331 383 | 1 065 | |
| 2541 | 284 000 | 38 292 606 | 749 | |
| 2542 | 284 000 | 426 111 178 | 8 123 | |
| 2543 | 284 000 | 303 912 924 | 2 620 | |
| 2544 | 283 000 | 105 773 425 | 1 159 | |
| 2545 | 283 000 | 80 959 697 | 7 110 | |
| 2546 | 282 000 | 93 626 682 | 1 743 | |
| 2547 | 282 000 | 118 807 015 | 1 624 | |
| 2548 | 282 000 | 20 938 421 | 285 | |
| 2549 | 282 000 | 149 754 245 | 909 | |
| 2550 | 282 000 | 177 635 753 | 1 817 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập