Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 3001 | 184 000 | 39 274 604 | 164 | |
| 3002 | 184 000 | 48 335 340 | 130 | |
| 3003 | 184 000 | 40 842 940 | 125 | |
| 3004 | 184 000 | 43 077 172 | 928 | |
| 3005 | 184 000 | 68 602 237 | 451 | |
| 3006 | 184 000 | 154 173 844 | 18 213 | |
| 3007 | 184 000 | 61 359 999 | 3 009 | |
| 3008 | 183 000 | 81 046 149 | 43 489 | |
| 3009 | 183 000 | 141 844 516 | 486 | |
| 3010 | 183 000 | 18 564 677 | 129 | |
| 3011 | 183 000 | 43 663 294 | 574 | |
| 3012 | 182 000 | 7 120 943 | 421 | |
| 3013 | 182 000 | 36 758 190 | 114 | |
| 3014 | 182 000 | 135 109 423 | 4 381 | |
| 3015 | 182 000 | 229 538 694 | 1 244 | |
| 3016 | 182 000 | 152 687 193 | 3 184 | |
| 3017 | 182 000 | 65 175 368 | 229 | |
| 3018 | 182 000 | 81 088 420 | 2 002 | |
| 3019 | 182 000 | 148 975 456 | 44 368 | |
| 3020 | 182 000 | 122 045 796 | 19 532 | |
| 3021 | 181 000 | 88 808 671 | 34 | |
| 3022 | 181 000 | 68 492 094 | 918 | |
| 3023 | 181 000 | 76 981 485 | 2 776 | |
| 3024 | 181 000 | 155 111 971 | 2 057 | |
| 3025 | 181 000 | 41 508 025 | 140 | |
| 3026 | 181 000 | 196 120 337 | 237 | |
| 3027 | 181 000 | 405 435 806 | 288 | |
| 3028 | 181 000 | 29 605 844 | 363 | |
| 3029 | 180 000 | 62 724 205 | 225 | |
| 3030 | 180 000 | 4 787 457 | 1 747 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập