Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 31 | 80 500 000 | 28 606 916 222 | 8 377 | |
| 32 | 79 400 000 | 29 672 702 799 | 1 750 | |
| 33 | 79 400 000 | 39 818 437 679 | 283 | |
| 34 | 76 900 000 | 12 573 732 819 | 10 154 | |
| 35 | 75 700 000 | 61 909 549 642 | 4 498 | |
| 36 | 75 700 000 | 120 702 189 858 | 4 597 | |
| 37 | 75 600 000 | 49 248 710 371 | 752 013 | |
| 38 | 74 300 000 | 0 | 0 | |
| 39 | 72 900 000 | 61 688 675 420 | 5 150 | |
| 40 | 72 800 000 | 50 328 888 316 | 1 013 | |
| 41 | 71 600 000 | 75 522 529 873 | 2 207 | |
| 42 | 71 000 000 | 29 812 483 724 | 3 640 | |
| 43 | 70 900 000 | 50 207 985 698 | 21 509 | |
| 44 | 68 200 000 | 40 817 524 788 | 3 778 | |
| 45 | 67 300 000 | 38 449 215 218 | 210 | |
| 46 | 63 500 000 | 46 864 371 906 | 667 | |
| 47 | 62 800 000 | 21 712 855 847 | 648 | |
| 48 | 62 600 000 | 42 750 820 103 | 973 | |
| 49 | 61 600 000 | 11 079 609 453 | 2 010 | |
| 50 | 61 000 000 | 7 352 376 355 | 22 711 | |
| 51 | 60 600 000 | 55 549 246 591 | 2 747 | |
| 52 | 60 400 000 | 11 970 844 523 | 183 | |
| 53 | 60 300 000 | 65 118 411 167 | 2 315 | |
| 54 | 59 300 000 | 38 732 240 731 | 790 | |
| 55 | 58 700 000 | 22 145 250 616 | 2 247 | |
| 56 | 58 600 000 | 23 358 371 608 | 212 | |
| 57 | 58 500 000 | 18 846 170 259 | 5 334 | |
| 58 | 58 200 000 | 33 455 956 646 | 296 | |
| 59 | 56 800 000 | 19 144 811 862 | 2 515 | |
| 60 | 56 800 000 | 67 371 824 685 | 141 170 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập