Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 3391 | 133 000 | 33 240 189 | 475 | |
| 3392 | 133 000 | 6 702 826 | 68 | |
| 3393 | 133 000 | 160 058 680 | 88 743 | |
| 3394 | 133 000 | 17 705 012 | 841 | |
| 3395 | 133 000 | 57 010 849 | 656 | |
| 3396 | 133 000 | 26 577 497 | 101 | |
| 3397 | 133 000 | 15 675 622 | 182 | |
| 3398 | 132 000 | 33 349 625 | 2 955 | |
| 3399 | 132 000 | 37 203 350 | 333 | |
| 3400 | 132 000 | 22 111 188 | 537 | |
| 3401 | 132 000 | 66 785 792 | 410 | |
| 3402 | 132 000 | 37 413 873 | 80 | |
| 3403 | 132 000 | 29 075 536 | 1 243 | |
| 3404 | 132 000 | 29 003 215 | 2 168 | |
| 3405 | 132 000 | 57 722 043 | 2 651 | |
| 3406 | 132 000 | 31 249 057 | 7 789 | |
| 3407 | 132 000 | 59 390 621 | 2 040 | |
| 3408 | 132 000 | 135 151 313 | 289 | |
| 3409 | 132 000 | 20 471 276 | 224 | |
| 3410 | 131 000 | 74 782 666 | 1 838 | |
| 3411 | 131 000 | 15 140 593 | 721 | |
| 3412 | 131 000 | 20 804 131 | 789 | |
| 3413 | 131 000 | 43 938 182 | 1 809 | |
| 3414 | 131 000 | 102 360 929 | 433 | |
| 3415 | 131 000 | 9 049 473 | 141 | |
| 3416 | 131 000 | 42 906 161 | 488 | |
| 3417 | 131 000 | 7 096 984 | 24 | |
| 3418 | 131 000 | 9 884 088 | 587 | |
| 3419 | 131 000 | 19 302 707 | 2 176 | |
| 3420 | 130 000 | 33 357 054 | 125 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập