Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 3541 | 118 000 | 4 139 110 | 27 | |
| 3542 | 118 000 | 3 350 378 | 14 | |
| 3543 | 118 000 | 211 237 181 | 45 924 | |
| 3544 | 118 000 | 54 277 182 | 1 013 | |
| 3545 | 117 000 | 18 022 277 | 898 | |
| 3546 | 117 000 | 14 793 014 | 738 | |
| 3547 | 117 000 | 76 011 595 | 7 384 | |
| 3548 | 117 000 | 14 373 381 | 21 717 | |
| 3549 | 117 000 | 12 189 283 | 78 | |
| 3550 | 117 000 | 6 507 158 | 543 | |
| 3551 | 117 000 | 37 398 076 | 80 | |
| 3552 | 117 000 | 62 931 809 | 621 | |
| 3553 | 117 000 | 30 317 666 | 376 | |
| 3554 | 117 000 | 16 618 762 | 127 | |
| 3555 | 117 000 | 69 386 060 | 2 651 | |
| 3556 | 116 000 | 91 001 740 | 3 442 | |
| 3557 | 116 000 | 51 455 053 | 180 | |
| 3558 | 116 000 | 423 172 | 11 | |
| 3559 | 116 000 | 8 996 986 | 675 | |
| 3560 | 116 000 | 65 860 962 | 977 | |
| 3561 | 116 000 | 22 977 362 | 281 | |
| 3562 | 116 000 | 4 369 021 | 40 | |
| 3563 | 116 000 | 25 896 507 | 752 | |
| 3564 | 116 000 | 8 851 701 | 62 | |
| 3565 | 116 000 | 12 408 795 | 220 | |
| 3566 | 116 000 | 21 082 017 | 42 | |
| 3567 | 116 000 | 34 071 370 | 579 | |
| 3568 | 116 000 | 27 442 355 | 87 | |
| 3569 | 116 000 | 49 866 311 | 743 | |
| 3570 | 116 000 | 44 705 350 | 1 839 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập