Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 3871 | 88 600 | 10 386 014 | 135 | |
| 3872 | 88 600 | 4 941 893 | 74 | |
| 3873 | 88 500 | 21 854 670 | 254 | |
| 3874 | 88 200 | 7 229 804 | 312 | |
| 3875 | 88 200 | 12 272 057 | 209 | |
| 3876 | 88 200 | 31 233 217 | 815 | |
| 3877 | 88 000 | 15 465 941 | 357 | |
| 3878 | 88 000 | 49 206 273 | 2 658 | |
| 3879 | 88 000 | 4 680 214 | 236 | |
| 3880 | 88 000 | 15 568 575 | 830 | |
| 3881 | 87 900 | 15 280 085 | 289 | |
| 3882 | 87 800 | 43 199 601 | 25 | |
| 3883 | 87 600 | 189 928 110 | 655 | |
| 3884 | 87 500 | 18 308 048 | 1 600 | |
| 3885 | 87 400 | 37 227 072 | 188 | |
| 3886 | 87 300 | 2 935 550 | 114 | |
| 3887 | 87 100 | 6 223 799 | 762 | |
| 3888 | 87 100 | 3 042 013 | 81 | |
| 3889 | 87 100 | 940 864 | 58 | |
| 3890 | 87 000 | 63 912 760 | 4 577 | |
| 3891 | 86 900 | 56 871 477 | 352 | |
| 3892 | 86 900 | 31 436 631 | 194 | |
| 3893 | 86 900 | 19 471 616 | 545 | |
| 3894 | 86 800 | 56 726 900 | 262 | |
| 3895 | 86 800 | 14 700 051 | 831 | |
| 3896 | 86 800 | 26 625 017 | 1 001 | |
| 3897 | 86 600 | 67 366 610 | 93 | |
| 3898 | 86 600 | 23 564 920 | 438 | |
| 3899 | 86 400 | 5 472 928 | 83 | |
| 3900 | 86 200 | 33 399 159 | 2 407 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập