Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 61 | 56 500 000 | 9 781 950 700 | 540 | |
| 62 | 55 400 000 | 55 375 733 157 | 228 417 | |
| 63 | 55 300 000 | 60 127 222 645 | 263 987 | |
| 64 | 54 400 000 | 41 078 524 675 | 2 126 | |
| 65 | 54 300 000 | 39 066 690 423 | 417 | |
| 66 | 53 600 000 | 15 626 709 701 | 5 140 | |
| 67 | 53 300 000 | 11 542 116 609 | 1 458 | |
| 68 | 53 300 000 | 50 126 765 208 | 190 | |
| 69 | 52 000 000 | 30 470 041 634 | 1 624 | |
| 70 | 51 300 000 | 34 594 800 332 | 662 461 | |
| 71 | 50 900 000 | 36 570 518 761 | 483 396 | |
| 72 | 50 800 000 | 32 615 974 885 | 9 447 | |
| 73 | 50 700 000 | 11 176 718 944 | 607 | |
| 74 | 50 700 000 | 36 720 036 338 | 1 256 | |
| 75 | 50 400 000 | 10 041 392 117 | 7 088 | |
| 76 | 50 300 000 | 14 478 697 208 | 1 765 | |
| 77 | 49 500 000 | 18 528 281 457 | 2 910 | |
| 78 | 47 800 000 | 17 263 954 290 | 1 064 | |
| 79 | 47 400 000 | 30 589 025 800 | 253 | |
| 80 | 47 300 000 | 24 292 220 479 | 580 | |
| 81 | 47 100 000 | 64 451 823 421 | 905 | |
| 82 | 46 500 000 | 1 343 618 952 | 1 636 | |
| 83 | 46 500 000 | 30 049 028 999 | 94 | |
| 84 | 45 900 000 | 5 255 871 463 | 604 | |
| 85 | 44 300 000 | 22 386 445 160 | 955 | |
| 86 | 44 100 000 | 36 719 441 427 | 3 186 | |
| 87 | 42 500 000 | 34 344 161 998 | 367 713 | |
| 88 | 41 600 000 | 44 655 620 237 | 3 496 | |
| 89 | 41 600 000 | 13 358 888 528 | 31 049 | |
| 90 | 40 400 000 | 63 948 023 841 | 3 979 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập