Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1351 | 929 000 | 64 067 838 | 597 | |
| 1352 | 927 000 | 234 979 315 | 13 005 | |
| 1353 | 926 000 | 343 162 539 | 1 007 | |
| 1354 | 924 000 | 1 585 875 267 | 302 | |
| 1355 | 924 000 | 555 556 523 | 4 054 | |
| 1356 | 920 000 | 105 264 843 | 1 390 | |
| 1357 | 918 000 | 133 053 240 | 300 | |
| 1358 | 911 000 | 77 917 394 | 155 | |
| 1359 | 910 000 | 450 358 009 | 658 | |
| 1360 | 910 000 | 1 452 891 586 | 2 304 | |
| 1361 | 908 000 | 161 071 643 | 57 | |
| 1362 | 908 000 | 495 360 035 | 596 | |
| 1363 | 907 000 | 174 326 023 | 949 | |
| 1364 | 906 000 | 2 017 697 164 | 160 665 | |
| 1365 | 905 000 | 96 150 403 | 210 | |
| 1366 | 904 000 | 1 059 130 940 | 13 753 | |
| 1367 | 904 000 | 238 832 917 | 2 770 | |
| 1368 | 902 000 | 126 899 225 | 202 | |
| 1369 | 900 000 | 462 935 320 | 51 | |
| 1370 | 900 000 | 362 156 569 | 4 904 | |
| 1371 | 899 000 | 468 177 200 | 3 362 | |
| 1372 | 899 000 | 408 252 522 | 4 428 | |
| 1373 | 898 000 | 214 200 695 | 480 | |
| 1374 | 898 000 | 314 963 328 | 1 412 | |
| 1375 | 897 000 | 399 346 010 | 960 | |
| 1376 | 891 000 | 117 001 998 | 1 921 | |
| 1377 | 890 000 | 311 332 998 | 3 702 | |
| 1378 | 888 000 | 571 238 328 | 430 | |
| 1379 | 888 000 | 1 372 040 128 | 17 772 | |
| 1380 | 888 000 | 456 114 892 | 5 462 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập