Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↑ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 6901 | 193 000 | 35 411 443 | 1 077 | |
| 6902 | 193 000 | 49 503 718 | 161 | |
| 6903 | 193 000 | 163 537 034 | 1 030 | |
| 6904 | 193 000 | 35 546 764 | 260 | |
| 6905 | 193 000 | 12 664 334 | 272 | |
| 6906 | 194 000 | 22 798 191 | 476 | |
| 6907 | 195 000 | 17 492 448 | 1 546 | |
| 6908 | 195 000 | 78 100 429 | 1 816 | |
| 6909 | 195 000 | 494 456 532 | 13 | |
| 6910 | 195 000 | 49 866 375 | 72 | |
| 6911 | 195 000 | 194 947 144 | 5 365 | |
| 6912 | 195 000 | 51 227 560 | 1 283 | |
| 6913 | 196 000 | 41 967 393 | 204 | |
| 6914 | 196 000 | 30 880 771 | 325 | |
| 6915 | 196 000 | 173 929 566 | 800 | |
| 6916 | 196 000 | 7 459 323 | 630 | |
| 6917 | 196 000 | 44 439 775 | 852 | |
| 6918 | 196 000 | 29 115 828 | 237 | |
| 6919 | 197 000 | 186 320 046 | 75 | |
| 6920 | 197 000 | 68 163 995 | 108 | |
| 6921 | 197 000 | 35 526 759 | 236 | |
| 6922 | 197 000 | 7 735 136 | 43 | |
| 6923 | 198 000 | 103 585 424 | 1 203 | |
| 6924 | 198 000 | 37 665 447 | 235 | |
| 6925 | 198 000 | 31 404 521 | 420 | |
| 6926 | 198 000 | 15 677 879 | 8 855 | |
| 6927 | 198 000 | 26 365 010 | 1 503 | |
| 6928 | 198 000 | 119 137 646 | 2 322 | |
| 6929 | 199 000 | 79 877 846 | 1 426 | |
| 6930 | 199 000 | 237 201 845 | 19 008 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập