Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 391 | 4 990 000 | 39 850 670 | 81 | |
| 392 | 4 960 000 | 6 279 215 441 | 31 980 | |
| 393 | 4 930 000 | 2 361 877 850 | 1 427 | |
| 394 | 4 920 000 | 3 530 783 527 | 53 769 | |
| 395 | 4 920 000 | 840 165 566 | 289 | |
| 396 | 4 900 000 | 20 556 701 679 | 336 774 | |
| 397 | 4 890 000 | 744 792 661 | 354 | |
| 398 | 4 810 000 | 770 793 698 | 69 | |
| 399 | 4 780 000 | 6 293 457 112 | 123 953 | |
| 400 | 4 770 000 | 3 321 459 282 | 48 377 | |
| 401 | 4 730 000 | 766 041 061 | 1 645 | |
| 402 | 4 710 000 | 1 126 080 052 | 2 261 | |
| 403 | 4 710 000 | 5 974 536 316 | 7 590 | |
| 404 | 4 700 000 | 3 416 831 679 | 690 | |
| 405 | 4 690 000 | 2 334 469 014 | 3 235 | |
| 406 | 4 680 000 | 4 601 546 161 | 204 397 | |
| 407 | 4 680 000 | 536 300 959 | 1 083 | |
| 408 | 4 670 000 | 8 566 133 597 | 25 231 | |
| 409 | 4 620 000 | 3 604 781 429 | 3 098 | |
| 410 | 4 620 000 | 1 764 078 857 | 1 363 | |
| 411 | 4 590 000 | 3 194 394 238 | 6 433 | |
| 412 | 4 580 000 | 1 441 766 572 | 2 935 | |
| 413 | 4 570 000 | 601 941 740 | 819 | |
| 414 | 4 550 000 | 1 132 399 904 | 5 725 | |
| 415 | 4 470 000 | 1 085 222 947 | 738 | |
| 416 | 4 470 000 | 1 032 369 239 | 3 633 | |
| 417 | 4 470 000 | 1 561 144 121 | 9 576 | |
| 418 | 4 460 000 | 719 816 146 | 1 370 | |
| 419 | 4 440 000 | 4 033 637 067 | 2 783 | |
| 420 | 4 440 000 | 538 788 490 | 121 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập