Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 451 | 4 160 000 | 754 815 645 | 1 188 | |
| 452 | 4 150 000 | 465 603 056 | 355 | |
| 453 | 4 150 000 | 374 873 445 | 540 | |
| 454 | 4 140 000 | 517 422 219 | 232 | |
| 455 | 4 120 000 | 1 628 960 168 | 22 721 | |
| 456 | 4 120 000 | 3 403 074 148 | 89 509 | |
| 457 | 4 090 000 | 2 785 038 858 | 8 134 | |
| 458 | 4 070 000 | 1 116 047 763 | 40 574 | |
| 459 | 4 060 000 | 3 602 984 274 | 22 301 | |
| 460 | 4 050 000 | 888 848 576 | 1 971 | |
| 461 | 4 030 000 | 1 418 028 985 | 1 889 | |
| 462 | 4 030 000 | 463 735 222 | 336 | |
| 463 | 4 020 000 | 2 402 643 233 | 1 422 | |
| 464 | 4 010 000 | 4 212 196 891 | 4 943 | |
| 465 | 3 960 000 | 934 413 914 | 4 364 | |
| 466 | 3 960 000 | 5 806 525 894 | 2 600 | |
| 467 | 3 940 000 | 455 675 469 | 630 | |
| 468 | 3 940 000 | 800 743 443 | 446 | |
| 469 | 3 930 000 | 4 905 891 170 | 18 316 | |
| 470 | 3 920 000 | 5 050 303 282 | 1 466 | |
| 471 | 3 910 000 | 3 108 940 460 | 2 924 | |
| 472 | 3 830 000 | 527 003 183 | 967 | |
| 473 | 3 830 000 | 2 867 092 340 | 176 166 | |
| 474 | 3 810 000 | 1 724 409 696 | 5 767 | |
| 475 | 3 810 000 | 2 198 127 885 | 2 953 | |
| 476 | 3 810 000 | 633 223 537 | 720 | |
| 477 | 3 800 000 | 1 160 086 585 | 1 218 | |
| 478 | 3 800 000 | 2 864 261 748 | 983 | |
| 479 | 3 790 000 | 2 006 676 371 | 149 803 | |
| 480 | 3 760 000 | 4 311 563 680 | 139 146 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập