Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 691 | 2 410 000 | 1 061 414 441 | 4 806 | |
| 692 | 2 410 000 | 1 009 413 869 | 1 586 | |
| 693 | 2 410 000 | 1 466 590 140 | 3 282 | |
| 694 | 2 410 000 | 183 987 517 | 525 | |
| 695 | 2 410 000 | 3 281 259 822 | 157 363 | |
| 696 | 2 410 000 | 1 099 101 868 | 2 235 | |
| 697 | 2 400 000 | 578 044 697 | 212 | |
| 698 | 2 390 000 | 36 101 033 | 1 511 | |
| 699 | 2 390 000 | 402 952 620 | 60 | |
| 700 | 2 380 000 | 3 580 661 403 | 45 176 | |
| 701 | 2 370 000 | 727 560 868 | 205 | |
| 702 | 2 360 000 | 1 940 949 259 | 431 | |
| 703 | 2 360 000 | 657 843 011 | 1 043 | |
| 704 | 2 360 000 | 391 737 437 | 877 | |
| 705 | 2 350 000 | 1 267 897 169 | 152 390 | |
| 706 | 2 350 000 | 899 000 012 | 1 986 | |
| 707 | 2 350 000 | 990 001 621 | 219 | |
| 708 | 2 350 000 | 1 609 076 659 | 2 692 | |
| 709 | 2 340 000 | 3 996 784 670 | 13 782 | |
| 710 | 2 340 000 | 614 703 560 | 295 | |
| 711 | 2 340 000 | 4 646 374 062 | 24 521 | |
| 712 | 2 340 000 | 2 623 882 341 | 1 093 | |
| 713 | 2 330 000 | 2 437 474 854 | 47 081 | |
| 714 | 2 330 000 | 456 768 109 | 1 162 | |
| 715 | 2 330 000 | 1 724 935 136 | 19 810 | |
| 716 | 2 330 000 | 2 071 122 313 | 29 395 | |
| 717 | 2 320 000 | 1 595 618 682 | 1 048 | |
| 718 | 2 320 000 | 1 826 866 031 | 4 114 | |
| 719 | 2 310 000 | 355 834 844 | 252 | |
| 720 | 2 310 000 | 466 257 744 | 163 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập