Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 751 | 2 180 000 | 2 048 986 964 | 221 | |
| 752 | 2 180 000 | 1 270 859 670 | 85 162 | |
| 753 | 2 180 000 | 5 874 533 544 | 310 870 | |
| 754 | 2 170 000 | 833 802 078 | 1 218 | |
| 755 | 2 170 000 | 1 365 992 253 | 447 | |
| 756 | 2 170 000 | 2 429 137 312 | 109 545 | |
| 757 | 2 160 000 | 276 060 443 | 174 | |
| 758 | 2 160 000 | 4 020 472 267 | 1 201 | |
| 759 | 2 160 000 | 581 656 975 | 635 | |
| 760 | 2 160 000 | 1 963 560 547 | 1 269 | |
| 761 | 2 150 000 | 624 388 536 | 1 127 | |
| 762 | 2 150 000 | 757 923 275 | 10 575 | |
| 763 | 2 140 000 | 172 357 115 | 446 | |
| 764 | 2 140 000 | 324 077 399 | 1 355 | |
| 765 | 2 140 000 | 974 188 931 | 3 742 | |
| 766 | 2 130 000 | 959 785 254 | 176 | |
| 767 | 2 130 000 | 618 305 725 | 1 779 | |
| 768 | 2 110 000 | 1 376 415 011 | 9 065 | |
| 769 | 2 110 000 | 584 656 570 | 1 819 | |
| 770 | 2 100 000 | 440 056 792 | 246 | |
| 771 | 2 100 000 | 246 223 270 | 2 222 | |
| 772 | 2 090 000 | 248 941 843 | 302 | |
| 773 | 2 090 000 | 580 429 275 | 10 974 | |
| 774 | 2 090 000 | 636 715 121 | 927 | |
| 775 | 2 090 000 | 1 592 475 648 | 11 493 | |
| 776 | 2 090 000 | 277 928 184 | 172 | |
| 777 | 2 080 000 | 2 130 430 711 | 33 900 | |
| 778 | 2 080 000 | 768 664 863 | 664 | |
| 779 | 2 080 000 | 447 866 618 | 364 | |
| 780 | 2 070 000 | 372 804 271 | 278 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập