Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1471 | 803 000 | 893 846 445 | 1 658 | |
| 1472 | 802 000 | 224 313 250 | 265 | |
| 1473 | 802 000 | 166 869 803 | 116 | |
| 1474 | 801 000 | 178 171 401 | 702 | |
| 1475 | 799 000 | 1 671 126 952 | 7 107 | |
| 1476 | 798 000 | 433 916 091 | 617 | |
| 1477 | 798 000 | 175 741 808 | 1 140 | |
| 1478 | 794 000 | 90 964 603 | 76 | |
| 1479 | 793 000 | 360 820 777 | 1 594 | |
| 1480 | 793 000 | 311 737 361 | 2 473 | |
| 1481 | 791 000 | 316 758 876 | 1 323 | |
| 1482 | 790 000 | 166 575 330 | 266 | |
| 1483 | 790 000 | 1 179 553 103 | 39 760 | |
| 1484 | 789 000 | 62 413 675 | 397 | |
| 1485 | 786 000 | 175 102 556 | 235 | |
| 1486 | 785 000 | 144 109 434 | 2 513 | |
| 1487 | 785 000 | 256 862 565 | 1 219 | |
| 1488 | 785 000 | 326 361 347 | 12 692 | |
| 1489 | 785 000 | 502 691 569 | 3 900 | |
| 1490 | 784 000 | 67 861 817 | 3 366 | |
| 1491 | 784 000 | 229 907 123 | 1 903 | |
| 1492 | 784 000 | 69 712 512 | 1 322 | |
| 1493 | 783 000 | 183 881 965 | 1 347 | |
| 1494 | 781 000 | 115 468 477 | 732 | |
| 1495 | 781 000 | 49 289 435 | 264 | |
| 1496 | 776 000 | 428 762 968 | 3 747 | |
| 1497 | 776 000 | 794 845 563 | 26 049 | |
| 1498 | 775 000 | 78 784 116 | 111 | |
| 1499 | 775 000 | 100 735 608 | 232 | |
| 1500 | 774 000 | 56 505 904 | 261 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập