Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1531 | 746 000 | 169 188 382 | 1 093 | |
| 1532 | 745 000 | 1 037 265 703 | 29 | |
| 1533 | 745 000 | 38 438 493 | 570 | |
| 1534 | 745 000 | 84 705 103 | 135 | |
| 1535 | 744 000 | 118 397 202 | 231 | |
| 1536 | 743 000 | 250 843 165 | 6 088 | |
| 1537 | 742 000 | 184 205 455 | 14 348 | |
| 1538 | 738 000 | 106 460 507 | 1 396 | |
| 1539 | 738 000 | 378 841 417 | 20 637 | |
| 1540 | 737 000 | 899 312 622 | 257 | |
| 1541 | 734 000 | 512 992 674 | 1 480 | |
| 1542 | 734 000 | 276 014 351 | 322 | |
| 1543 | 733 000 | 531 858 876 | 648 | |
| 1544 | 730 000 | 91 509 053 | 1 628 | |
| 1545 | 729 000 | 254 550 292 | 4 474 | |
| 1546 | 729 000 | 320 774 161 | 1 185 | |
| 1547 | 729 000 | 42 686 225 | 826 | |
| 1548 | 728 000 | 812 450 659 | 5 006 | |
| 1549 | 728 000 | 348 477 724 | 481 | |
| 1550 | 727 000 | 814 424 021 | 17 635 | |
| 1551 | 726 000 | 473 815 973 | 691 | |
| 1552 | 726 000 | 29 419 757 | 275 | |
| 1553 | 726 000 | 392 092 249 | 2 921 | |
| 1554 | 724 000 | 283 090 613 | 1 577 | |
| 1555 | 723 000 | 267 471 138 | 2 571 | |
| 1556 | 722 000 | 290 910 269 | 2 606 | |
| 1557 | 722 000 | 228 113 289 | 1 101 | |
| 1558 | 721 000 | 142 259 438 | 303 | |
| 1559 | 720 000 | 611 748 095 | 39 538 | |
| 1560 | 720 000 | 206 703 559 | 685 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập