Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1921 | 493 000 | 144 153 429 | 2 748 | |
| 1922 | 493 000 | 179 053 032 | 2 379 | |
| 1923 | 490 000 | 248 087 376 | 1 326 | |
| 1924 | 490 000 | 400 168 353 | 2 646 | |
| 1925 | 489 000 | 34 940 472 | 818 | |
| 1926 | 489 000 | 153 917 445 | 190 | |
| 1927 | 488 000 | 100 461 732 | 1 229 | |
| 1928 | 488 000 | 111 284 386 | 165 | |
| 1929 | 488 000 | 449 407 222 | 435 | |
| 1930 | 488 000 | 228 694 796 | 916 | |
| 1931 | 487 000 | 282 001 555 | 2 870 | |
| 1932 | 487 000 | 281 430 269 | 2 861 | |
| 1933 | 487 000 | 22 404 113 | 76 | |
| 1934 | 486 000 | 205 781 | 168 | |
| 1935 | 486 000 | 119 709 622 | 570 | |
| 1936 | 485 000 | 265 261 076 | 68 109 | |
| 1937 | 485 000 | 72 114 548 | 254 | |
| 1938 | 484 000 | 168 030 984 | 2 040 | |
| 1939 | 482 000 | 85 521 772 | 305 | |
| 1940 | 481 000 | 259 911 179 | 1 915 | |
| 1941 | 481 000 | 154 349 505 | 4 821 | |
| 1942 | 480 000 | 71 905 514 | 189 | |
| 1943 | 480 000 | 384 497 413 | 15 | |
| 1944 | 479 000 | 56 297 677 | 161 | |
| 1945 | 479 000 | 421 556 601 | 470 | |
| 1946 | 479 000 | 140 573 287 | 3 410 | |
| 1947 | 479 000 | 526 044 845 | 15 277 | |
| 1948 | 478 000 | 125 677 762 | 1 125 | |
| 1949 | 477 000 | 1 209 090 623 | 1 211 | |
| 1950 | 476 000 | 209 314 361 | 231 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập