Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | 454 000 | 105 668 742 | 1 497 | |
| 2012 | 454 000 | 525 417 616 | 6 | |
| 2013 | 454 000 | 357 210 819 | 13 702 | |
| 2014 | 453 000 | 625 916 928 | 1 278 | |
| 2015 | 453 000 | 64 514 259 | 652 | |
| 2016 | 453 000 | 181 239 988 | 7 965 | |
| 2017 | 453 000 | 336 761 455 | 1 245 | |
| 2018 | 453 000 | 26 616 134 | 608 | |
| 2019 | 453 000 | 56 763 210 | 2 197 | |
| 2020 | 453 000 | 375 762 135 | 99 | |
| 2021 | 452 000 | 111 275 272 | 360 | |
| 2022 | 451 000 | 383 827 116 | 1 398 | |
| 2023 | 451 000 | 51 772 762 | 207 | |
| 2024 | 451 000 | 88 200 633 | 142 | |
| 2025 | 451 000 | 148 625 830 | 1 761 | |
| 2026 | 450 000 | 92 851 852 | 458 | |
| 2027 | 449 000 | 120 168 446 | 639 | |
| 2028 | 449 000 | 49 336 011 | 1 053 | |
| 2029 | 449 000 | 37 307 694 | 2 136 | |
| 2030 | 449 000 | 174 410 998 | 649 | |
| 2031 | 449 000 | 43 025 514 | 1 762 | |
| 2032 | 448 000 | 94 716 424 | 2 558 | |
| 2033 | 448 000 | 81 996 161 | 425 | |
| 2034 | 448 000 | 348 197 284 | 7 021 | |
| 2035 | 448 000 | 561 305 600 | 147 578 | |
| 2036 | 448 000 | 94 388 243 | 659 | |
| 2037 | 447 000 | 201 573 632 | 1 900 | |
| 2038 | 447 000 | 34 506 925 | 411 | |
| 2039 | 447 000 | 68 790 775 | 339 | |
| 2040 | 447 000 | 694 608 672 | 5 943 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập