Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2161 | 399 000 | 156 291 340 | 319 | |
| 2162 | 399 000 | 105 635 847 | 314 | |
| 2163 | 399 000 | 69 487 825 | 1 021 | |
| 2164 | 398 000 | 140 863 018 | 187 | |
| 2165 | 397 000 | 370 413 035 | 2 382 | |
| 2166 | 397 000 | 33 327 314 | 159 | |
| 2167 | 397 000 | 233 892 071 | 1 504 | |
| 2168 | 397 000 | 390 772 349 | 14 602 | |
| 2169 | 396 000 | 108 294 328 | 673 | |
| 2170 | 396 000 | 50 913 407 | 1 102 | |
| 2171 | 396 000 | 79 990 272 | 2 093 | |
| 2172 | 396 000 | 70 405 128 | 242 | |
| 2173 | 395 000 | 142 419 248 | 2 599 | |
| 2174 | 395 000 | 202 901 098 | 1 816 | |
| 2175 | 394 000 | 148 083 544 | 601 | |
| 2176 | 394 000 | 376 958 939 | 1 490 | |
| 2177 | 394 000 | 138 841 355 | 1 799 | |
| 2178 | 393 000 | 69 639 168 | 658 | |
| 2179 | 393 000 | 106 752 434 | 61 | |
| 2180 | 393 000 | 1 129 147 777 | 2 593 | |
| 2181 | 392 000 | 100 211 915 | 1 899 | |
| 2182 | 392 000 | 239 333 929 | 437 | |
| 2183 | 392 000 | 78 707 835 | 266 | |
| 2184 | 392 000 | 254 489 781 | 970 | |
| 2185 | 391 000 | 51 876 503 | 676 | |
| 2186 | 391 000 | 125 003 723 | 7 653 | |
| 2187 | 391 000 | 1 008 228 792 | 1 309 | |
| 2188 | 390 000 | 57 240 102 | 274 | |
| 2189 | 390 000 | 47 816 989 | 354 | |
| 2190 | 390 000 | 70 619 105 | 2 707 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập