Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2101 | 418 000 | 70 368 659 | 3 171 | |
| 2102 | 418 000 | 44 034 802 | 210 | |
| 2103 | 418 000 | 37 137 408 | 756 | |
| 2104 | 418 000 | 44 115 498 | 333 | |
| 2105 | 417 000 | 148 445 309 | 1 026 | |
| 2106 | 417 000 | 67 662 960 | 1 018 | |
| 2107 | 417 000 | 6 045 259 | 10 | |
| 2108 | 417 000 | 1 531 676 | 279 | |
| 2109 | 416 000 | 202 364 240 | 7 200 | |
| 2110 | 416 000 | 105 074 692 | 2 947 | |
| 2111 | 415 000 | 206 548 334 | 962 | |
| 2112 | 415 000 | 119 466 959 | 1 265 | |
| 2113 | 415 000 | 396 363 378 | 1 632 | |
| 2114 | 414 000 | 60 307 696 | 784 | |
| 2115 | 412 000 | 169 584 447 | 458 | |
| 2116 | 411 000 | 57 892 523 | 942 | |
| 2117 | 411 000 | 274 824 428 | 797 | |
| 2118 | 410 000 | 53 842 521 | 767 | |
| 2119 | 410 000 | 170 287 578 | 929 | |
| 2120 | 410 000 | 181 529 183 | 2 914 | |
| 2121 | 410 000 | 39 041 298 | 1 045 | |
| 2122 | 410 000 | 174 166 748 | 127 | |
| 2123 | 409 000 | 64 313 967 | 269 | |
| 2124 | 409 000 | 479 853 270 | 6 765 | |
| 2125 | 409 000 | 239 859 418 | 94 101 | |
| 2126 | 409 000 | 196 904 107 | 22 789 | |
| 2127 | 408 000 | 40 036 264 | 225 | |
| 2128 | 408 000 | 145 607 613 | 13 205 | |
| 2129 | 408 000 | 730 396 284 | 443 | |
| 2130 | 408 000 | 45 505 637 | 2 075 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập