Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2311 | 348 000 | 31 261 113 | 107 | |
| 2312 | 348 000 | 61 072 916 | 602 | |
| 2313 | 348 000 | 78 642 791 | 251 | |
| 2314 | 348 000 | 91 347 111 | 533 | |
| 2315 | 347 000 | 130 214 331 | 6 881 | |
| 2316 | 347 000 | 246 919 076 | 281 | |
| 2317 | 346 000 | 287 168 031 | 1 437 | |
| 2318 | 346 000 | 164 402 777 | 1 191 | |
| 2319 | 345 000 | 63 344 128 | 172 | |
| 2320 | 345 000 | 195 114 047 | 1 975 | |
| 2321 | 344 000 | 290 792 909 | 1 292 | |
| 2322 | 344 000 | 94 857 286 | 618 | |
| 2323 | 344 000 | 154 683 680 | 2 272 | |
| 2324 | 344 000 | 49 263 072 | 321 | |
| 2325 | 344 000 | 49 148 447 | 414 | |
| 2326 | 344 000 | 65 859 601 | 242 | |
| 2327 | 343 000 | 129 823 993 | 2 833 | |
| 2328 | 343 000 | 145 330 588 | 2 177 | |
| 2329 | 343 000 | 57 561 942 | 489 | |
| 2330 | 343 000 | 135 219 440 | 677 | |
| 2331 | 342 000 | 375 798 780 | 326 | |
| 2332 | 342 000 | 358 719 461 | 531 | |
| 2333 | 341 000 | 53 163 441 | 930 | |
| 2334 | 341 000 | 16 860 812 | 813 | |
| 2335 | 340 000 | 25 383 771 | 624 | |
| 2336 | 340 000 | 2 794 784 | 51 | |
| 2337 | 340 000 | 152 709 058 | 2 385 | |
| 2338 | 340 000 | 67 297 997 | 852 | |
| 2339 | 340 000 | 30 609 049 | 365 | |
| 2340 | 339 000 | 22 590 708 | 878 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập