Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2371 | 332 000 | 428 642 229 | 42 378 | |
| 2372 | 332 000 | 20 917 973 | 33 | |
| 2373 | 332 000 | 22 894 949 | 174 | |
| 2374 | 332 000 | 239 994 254 | 7 354 | |
| 2375 | 331 000 | 77 587 261 | 102 | |
| 2376 | 330 000 | 62 431 640 | 5 743 | |
| 2377 | 330 000 | 85 287 020 | 10 019 | |
| 2378 | 330 000 | 117 147 915 | 497 | |
| 2379 | 330 000 | 44 407 435 | 416 | |
| 2380 | 330 000 | 163 995 118 | 255 | |
| 2381 | 330 000 | 192 443 302 | 49 668 | |
| 2382 | 329 000 | 157 046 208 | 4 746 | |
| 2383 | 329 000 | 65 379 943 | 829 | |
| 2384 | 329 000 | 97 688 169 | 2 040 | |
| 2385 | 329 000 | 117 924 289 | 618 | |
| 2386 | 329 000 | 18 370 795 | 1 164 | |
| 2387 | 327 000 | 273 899 274 | 140 | |
| 2388 | 326 000 | 29 169 962 | 1 195 | |
| 2389 | 326 000 | 54 508 690 | 245 | |
| 2390 | 326 000 | 37 669 106 | 351 | |
| 2391 | 325 000 | 80 990 175 | 135 | |
| 2392 | 325 000 | 416 283 103 | 9 773 | |
| 2393 | 324 000 | 186 913 464 | 1 865 | |
| 2394 | 324 000 | 35 446 834 | 2 533 | |
| 2395 | 324 000 | 70 080 385 | 475 | |
| 2396 | 324 000 | 45 334 322 | 236 | |
| 2397 | 324 000 | 88 352 436 | 1 614 | |
| 2398 | 324 000 | 90 093 806 | 138 | |
| 2399 | 324 000 | 223 429 874 | 19 300 | |
| 2400 | 323 000 | 93 359 335 | 308 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập