Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2611 | 267 000 | 45 355 169 | 1 022 | |
| 2612 | 266 000 | 81 495 303 | 388 | |
| 2613 | 266 000 | 273 650 488 | 2 274 | |
| 2614 | 266 000 | 23 056 475 | 185 | |
| 2615 | 266 000 | 173 097 626 | 1 630 | |
| 2616 | 265 000 | 30 183 736 | 236 | |
| 2617 | 265 000 | 104 605 911 | 1 495 | |
| 2618 | 265 000 | 57 153 784 | 402 | |
| 2619 | 264 000 | 78 798 938 | 544 | |
| 2620 | 264 000 | 89 424 907 | 302 | |
| 2621 | 264 000 | 20 430 522 | 136 | |
| 2622 | 264 000 | 110 235 314 | 1 638 | |
| 2623 | 263 000 | 125 264 396 | 28 227 | |
| 2624 | 263 000 | 228 175 107 | 1 815 | |
| 2625 | 263 000 | 29 042 471 | 272 | |
| 2626 | 263 000 | 51 338 379 | 151 | |
| 2627 | 263 000 | 75 214 932 | 308 | |
| 2628 | 262 000 | 77 794 744 | 1 014 | |
| 2629 | 262 000 | 279 618 566 | 31 448 | |
| 2630 | 262 000 | 65 797 264 | 5 856 | |
| 2631 | 262 000 | 400 128 651 | 7 705 | |
| 2632 | 262 000 | 28 595 738 | 580 | |
| 2633 | 261 000 | 118 777 834 | 7 006 | |
| 2634 | 261 000 | 57 276 358 | 1 457 | |
| 2635 | 260 000 | 158 607 858 | 66 | |
| 2636 | 260 000 | 61 108 810 | 3 612 | |
| 2637 | 260 000 | 43 656 188 | 122 | |
| 2638 | 259 000 | 324 297 413 | 34 721 | |
| 2639 | 259 000 | 19 771 415 | 50 | |
| 2640 | 259 000 | 157 166 961 | 5 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập