Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 2701 | 243 000 | 147 635 285 | 809 | |
| 2702 | 243 000 | 115 305 359 | 57 | |
| 2703 | 243 000 | 58 869 042 | 568 | |
| 2704 | 243 000 | 4 789 820 | 137 | |
| 2705 | 242 000 | 282 571 329 | 17 372 | |
| 2706 | 242 000 | 29 653 939 | 100 | |
| 2707 | 242 000 | 29 672 403 | 463 | |
| 2708 | 242 000 | 74 930 198 | 3 618 | |
| 2709 | 242 000 | 50 967 449 | 235 | |
| 2710 | 242 000 | 137 993 198 | 1 655 | |
| 2711 | 242 000 | 292 616 151 | 2 986 | |
| 2712 | 241 000 | 14 258 430 | 49 | |
| 2713 | 241 000 | 177 459 040 | 1 532 | |
| 2714 | 241 000 | 215 001 674 | 389 | |
| 2715 | 240 000 | 58 420 567 | 1 915 | |
| 2716 | 240 000 | 27 711 915 | 80 | |
| 2717 | 240 000 | 25 000 584 | 166 | |
| 2718 | 240 000 | 47 535 955 | 258 | |
| 2719 | 239 000 | 5 825 789 | 1 523 | |
| 2720 | 239 000 | 68 653 324 | 659 | |
| 2721 | 239 000 | 90 369 266 | 3 361 | |
| 2722 | 239 000 | 56 758 414 | 478 | |
| 2723 | 239 000 | 135 287 401 | 575 | |
| 2724 | 238 000 | 145 609 506 | 625 | |
| 2725 | 238 000 | 597 399 048 | 2 300 | |
| 2726 | 238 000 | 83 499 416 | 674 | |
| 2727 | 238 000 | 23 692 598 | 384 | |
| 2728 | 238 000 | 119 398 325 | 1 823 | |
| 2729 | 237 000 | 1 019 205 216 | 0 | |
| 2730 | 237 000 | 69 523 533 | 602 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập