Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 541 | 3 290 000 | 2 182 862 794 | 619 | |
| 542 | 3 280 000 | 298 064 032 | 1 036 | |
| 543 | 3 280 000 | 4 390 752 845 | 5 724 | |
| 544 | 3 270 000 | 8 036 603 790 | 439 878 | |
| 545 | 3 260 000 | 402 617 881 | 1 856 | |
| 546 | 3 250 000 | 1 813 262 505 | 57 535 | |
| 547 | 3 240 000 | 3 562 852 341 | 2 323 | |
| 548 | 3 240 000 | 254 663 311 | 314 | |
| 549 | 3 240 000 | 2 235 670 404 | 3 202 | |
| 550 | 3 230 000 | 1 108 375 640 | 8 336 | |
| 551 | 3 220 000 | 1 879 155 754 | 2 059 | |
| 552 | 3 220 000 | 462 364 725 | 233 | |
| 553 | 3 210 000 | 28 927 638 | 160 | |
| 554 | 3 200 000 | 2 262 363 471 | 1 947 | |
| 555 | 3 190 000 | 406 788 582 | 1 428 | |
| 556 | 3 190 000 | 351 497 877 | 3 849 | |
| 557 | 3 190 000 | 4 052 919 334 | 128 705 | |
| 558 | 3 180 000 | 1 861 954 075 | 331 915 | |
| 559 | 3 180 000 | 1 665 743 792 | 2 427 | |
| 560 | 3 140 000 | 6 131 111 093 | 206 742 | |
| 561 | 3 140 000 | 1 339 515 776 | 9 075 | |
| 562 | 3 130 000 | 2 850 907 036 | 1 011 | |
| 563 | 3 110 000 | 507 226 759 | 1 322 | |
| 564 | 3 110 000 | 460 150 384 | 1 459 | |
| 565 | 3 100 000 | 2 332 459 292 | 7 345 | |
| 566 | 3 100 000 | 3 753 755 409 | 1 834 | |
| 567 | 3 080 000 | 4 223 666 215 | 15 822 | |
| 568 | 3 070 000 | 8 605 637 643 | 3 571 | |
| 569 | 3 060 000 | 710 291 618 | 57 | |
| 570 | 3 060 000 | 3 520 667 836 | 2 982 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập