Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 511 | 3 460 000 | 786 330 672 | 555 | |
| 512 | 3 450 000 | 1 275 824 558 | 201 765 | |
| 513 | 3 440 000 | 508 514 221 | 1 469 | |
| 514 | 3 430 000 | 2 545 812 091 | 801 | |
| 515 | 3 420 000 | 1 580 241 725 | 109 015 | |
| 516 | 3 410 000 | 2 679 330 749 | 159 559 | |
| 517 | 3 410 000 | 0 | 0 | |
| 518 | 3 410 000 | 1 389 544 973 | 19 737 | |
| 519 | 3 410 000 | 5 907 252 804 | 9 393 | |
| 520 | 3 400 000 | 851 740 190 | 2 485 | |
| 521 | 3 400 000 | 5 557 920 520 | 90 374 | |
| 522 | 3 400 000 | 446 538 803 | 137 | |
| 523 | 3 390 000 | 5 156 761 726 | 93 156 | |
| 524 | 3 390 000 | 1 991 556 292 | 286 833 | |
| 525 | 3 390 000 | 4 148 290 668 | 12 926 | |
| 526 | 3 380 000 | 1 149 329 627 | 722 | |
| 527 | 3 370 000 | 2 388 325 438 | 61 150 | |
| 528 | 3 360 000 | 6 079 386 782 | 99 800 | |
| 529 | 3 350 000 | 677 064 601 | 1 209 | |
| 530 | 3 340 000 | 256 684 108 | 2 303 | |
| 531 | 3 330 000 | 3 406 066 271 | 43 469 | |
| 532 | 3 330 000 | 649 916 032 | 520 | |
| 533 | 3 320 000 | 9 265 008 122 | 613 678 | |
| 534 | 3 320 000 | 2 863 071 323 | 52 534 | |
| 535 | 3 320 000 | 518 451 050 | 1 071 | |
| 536 | 3 310 000 | 558 159 738 | 1 242 | |
| 537 | 3 300 000 | 1 006 680 217 | 1 567 | |
| 538 | 3 300 000 | 697 835 786 | 1 033 | |
| 539 | 3 300 000 | 324 922 524 | 161 | |
| 540 | 3 300 000 | 1 516 539 096 | 98 557 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập