Phân tích YouTube (kênh hàng đầu)
| # | Kênh | Người đăng ký ↓ | Lượt xem ↕ | Video ↕ |
|---|---|---|---|---|
| 1231 | 1 080 000 | 95 481 995 | 31 | |
| 1232 | 1 080 000 | 1 089 228 727 | 33 776 | |
| 1233 | 1 080 000 | 447 593 688 | 116 | |
| 1234 | 1 080 000 | 743 496 049 | 5 308 | |
| 1235 | 1 080 000 | 2 092 055 335 | 5 032 | |
| 1236 | 1 080 000 | 326 650 302 | 5 011 | |
| 1237 | 1 080 000 | 121 340 886 | 1 196 | |
| 1238 | 1 070 000 | 114 014 301 | 223 | |
| 1239 | 1 070 000 | 734 004 229 | 4 994 | |
| 1240 | 1 070 000 | 223 017 415 | 10 694 | |
| 1241 | 1 070 000 | 60 670 126 | 549 | |
| 1242 | 1 070 000 | 326 990 065 | 1 295 | |
| 1243 | 1 070 000 | 391 067 676 | 713 | |
| 1244 | 1 060 000 | 254 405 532 | 177 | |
| 1245 | 1 060 000 | 228 391 018 | 1 366 | |
| 1246 | 1 060 000 | 286 028 340 | 2 682 | |
| 1247 | 1 060 000 | 577 039 527 | 27 230 | |
| 1248 | 1 060 000 | 225 517 431 | 305 | |
| 1249 | 1 060 000 | 182 125 768 | 199 | |
| 1250 | 1 060 000 | 1 549 386 035 | 1 266 | |
| 1251 | 1 060 000 | 950 562 452 | 47 | |
| 1252 | 1 060 000 | 388 049 463 | 2 498 | |
| 1253 | 1 050 000 | 298 555 147 | 217 | |
| 1254 | 1 050 000 | 192 920 767 | 579 | |
| 1255 | 1 050 000 | 1 140 536 674 | 3 063 | |
| 1256 | 1 050 000 | 1 219 660 041 | 346 | |
| 1257 | 1 050 000 | 618 121 379 | 2 374 | |
| 1258 | 1 050 000 | 116 056 207 | 109 | |
| 1259 | 1 050 000 | 1 189 894 335 | 9 292 | |
| 1260 | 1 050 000 | 631 514 968 | 1 268 |
Phân Tích Kênh YouTube — Tất cả những gì bạn cần
Khám phá, phân tích và theo dõi bất kỳ kênh YouTube nào miễn phí. Thống kê theo thời gian thực, bảng xếp hạng toàn cầu và theo ngách, ước tính thu nhập và dự báo tăng trưởng — tất cả ở một nơi.
Tìm kiếm kênh thông minh
Dán bất kỳ URL YouTube, @handle hoặc ID kênh — định dạng được phát hiện tự động và dữ liệu được tải ngay lập tức.
Thống kê kênh theo thời gian thực
Người đăng ký, tổng lượt xem và số video cập nhật hàng ngày. Tăng trưởng 30 ngày hiển thị với các chỉ số ± màu sắc.
Bảng xếp hạng kênh toàn cầu
Xem chính xác kênh đứng ở đâu trong tất cả các kênh được theo dõi trên toàn thế giới, xếp hạng theo số người đăng ký.
Xếp hạng theo ngôn ngữ
So sánh các kênh theo 21 ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Nga, Nhật, Ả Rập, Trung Quốc và nhiều ngôn ngữ khác.
Xếp hạng theo chủ đề
13 ngách nội dung: Gaming, Công nghệ, Âm nhạc, Giáo dục, Kinh doanh & Tài chính, Thể thao, Du lịch, Ô tô và nhiều hơn.
Ước tính thu nhập
Phạm vi doanh thu hàng tháng từ lượt xem 30 ngày × CPM ngách. Kênh kinh doanh kiếm được gấp 4× so với gaming hay âm nhạc.
Biểu đồ tương tác & Dự báo 12 tháng
Biểu đồ tăng trưởng trực quan cho người đăng ký, lượt xem và video. Hồi quy tuyến tính dự báo quỹ đạo kênh 12 tháng tới.
Dữ liệu lịch sử 30 ngày
Ảnh chụp nhanh hàng ngày tự động xây dựng lịch sử 30 ngày. Mỗi hàng hiển thị thay đổi theo ngày để phát hiện các đợt tăng trưởng đột biến.
Tự động phát hiện ngôn ngữ & chủ đề
Chúng tôi tự động xác định ngôn ngữ và danh mục nội dung của kênh để xếp hạng và so sánh chính xác theo ngách.
Cách hoạt động
Nhập bất kỳ URL kênh, @handle hoặc UC… ID vào hộp tìm kiếm ở trên
Thống kê trực tiếp được lấy từ YouTube Data API theo thời gian thực
Ảnh chụp nhanh hàng ngày được lưu tự động — tối đa một lần mỗi ngày
Khám phá xu hướng, so sánh kênh, kiểm tra xếp hạng và ước tính thu nhập